Bồi thường tai nạn lao động có mức hưởng bao nhiêu và thủ tục như nào?

Bồi thường tai nạn lao động là vấn đề rất nhiều người quan tâm khi không may xảy ra sự cố trong quá trình làm việc. Tại Văn phòng Luật Dragon, chúng tôi thấy nhiều trường hợp người lao động chỉ nghe nói chung chung rằng “công ty sẽ hỗ trợ”, nhưng không biết mức hỗ trợ đó có đúng luật hay không. Ngược lại, nhiều doanh nghiệp cũng lúng túng vì không phân biệt rõ giữa bồi thườngtrợ cấp tai nạn lao động. 

Đây là điểm rất quan trọng, bởi nếu tai nạn không hoàn toàn do lỗi của người lao động thì doanh nghiệp có thể phải bồi thường theo mức luật định; còn nếu tai nạn xảy ra do lỗi của chính người lao động thì doanh nghiệp vẫn có trách nhiệm trợ cấp theo tỷ lệ tối thiểu do pháp luật quy định. 

Bồi thường tai nạn lao động

Tai nạn lao động là gì?

Hiểu ngắn gọn, tai nạn lao động là tai nạn gây tổn thương cho bất kỳ bộ phận, chức năng nào của cơ thể hoặc gây tử vong cho người lao động, xảy ra trong quá trình lao động, gắn liền với việc thực hiện công việc hoặc nhiệm vụ lao động. Luật An toàn, vệ sinh lao động 2015 là văn bản pháp lý trung tâm điều chỉnh việc xác định tai nạn lao động, trách nhiệm của người sử dụng lao động và chế độ đối với người bị tai nạn lao động. 

Trong thực tế, không phải cứ bị tai nạn ở nơi làm việc là chắc chắn được xử lý ngay theo một cách giống nhau. Cần làm rõ ít nhất 3 vấn đề:

  • Tai nạn có được xác định là tai nạn lao động hay không
  • Mức suy giảm khả năng lao động của người bị nạn là bao nhiêu
  • Tai nạn xảy ra do lỗi của ai hoặc do lỗi của nhiều bên như thế nào

Chính ba điểm này ảnh hưởng trực tiếp đến mức bồi thường tai nạn lao động, mức trợ cấp và các khoản người lao động có thể được nhận. 

Bồi thường tai nạn lao động

Người sử dụng lao động có trách nhiệm gì khi xảy ra tai nạn lao động?

Theo Điều 38 Luật An toàn, vệ sinh lao động 2015, người sử dụng lao động có nhiều trách nhiệm bắt buộc đối với người lao động bị tai nạn lao động, trong đó có sơ cứu, cấp cứu kịp thời; tạm ứng chi phí sơ cứu, cấp cứu và điều trị; thanh toán phần chi phí y tế từ khi sơ cứu đến khi điều trị ổn định mà không do bảo hiểm y tế chi trả; trả đủ tiền lương cho người lao động phải nghỉ việc trong thời gian điều trị, phục hồi chức năng; và thực hiện bồi thường hoặc trợ cấp tùy theo lỗi của người lao động. 

Nói dễ nhớ hơn, khi có tai nạn lao động, doanh nghiệp không thể chỉ hỗ trợ “tùy khả năng”. Một số nghĩa vụ cơ bản là bắt buộc theo luật:

Chi trả chi phí y tế

Doanh nghiệp phải tạm ứng và thanh toán các khoản chi phí thuộc trách nhiệm của mình trong quá trình sơ cứu, cấp cứu và điều trị đến khi thương tật ổn định, theo phạm vi luật định. 

Trả đủ tiền lương trong thời gian điều trị

Trong thời gian người lao động nghỉ việc để điều trị, phục hồi chức năng do tai nạn lao động, người sử dụng lao động phải trả đủ tiền lương theo hợp đồng lao động. Tiền lương làm căn cứ cho khoản này bao gồm mức lương, phụ cấp lương và các khoản bổ sung khác theo quy định pháp luật lao động. 

Bồi thường hoặc trợ cấp

Đây là phần nhiều người quan tâm nhất, nhưng cũng là phần dễ nhầm nhất. Luật phân biệt khá rõ giữa trường hợp tai nạn không do lỗi của người lao động và trường hợp tai nạn do lỗi của chính người lao động. 

Bồi thường tai nạn lao động được tính thế nào?

Theo khoản 4 Điều 38 Luật An toàn, vệ sinh lao động 2015, nếu tai nạn lao động không hoàn toàn do lỗi của người lao động, người sử dụng lao động phải bồi thường ít nhất:

  • 1,5 tháng tiền lương nếu người lao động bị suy giảm khả năng lao động từ 5% đến 10%
  • Sau đó, cứ tăng thêm 1% suy giảm thì cộng thêm 0,4 tháng tiền lương nếu mức suy giảm từ 11% đến 80%
  • Ít nhất 30 tháng tiền lương nếu người lao động bị suy giảm khả năng lao động từ 81% trở lên hoặc chết do tai nạn lao động 

Đây là mức tối thiểu theo luật. Trong thực tế, nếu doanh nghiệp và người lao động thỏa thuận được mức cao hơn thì vẫn có thể áp dụng mức có lợi hơn cho người lao động. Tuy nhiên, không được thấp hơn mức tối thiểu mà luật quy định. 

Bồi thường tai nạn lao động

Nếu tai nạn xảy ra do lỗi của người lao động thì sao?

Đây là câu hỏi rất hay gặp. Theo khoản 5 Điều 38 Luật An toàn, vệ sinh lao động 2015, nếu tai nạn lao động do lỗi của chính người lao động, người sử dụng lao động không phải bồi thường theo mức nêu trên, nhưng vẫn phải trợ cấp một khoản tiền ít nhất bằng 40% mức bồi thường tương ứng. Nói cách khác, dù tai nạn xảy ra do lỗi của người lao động, doanh nghiệp vẫn không được “phủi trách nhiệm” hoàn toàn. 

Đây là điểm nhiều người lao động không biết và cũng là điểm nhiều doanh nghiệp áp dụng chưa đúng. Tại văn phòng luật Dragon, chúng tôi thường gặp các trường hợp công ty chỉ hỗ trợ rất ít và gọi là “hỗ trợ nhân đạo”, trong khi về bản chất pháp lý, khoản này có thể phải được xác định là trợ cấp tai nạn lao động theo luật. 

Ngoài bồi thường từ công ty, người lao động có thể được hưởng gì thêm?

Ngoài trách nhiệm của người sử dụng lao động, nếu người lao động tham gia bảo hiểm xã hội bắt buộc và đủ điều kiện thì còn có thể được hưởng chế độ từ quỹ bảo hiểm tai nạn lao động, bệnh nghề nghiệp. Ví dụ, theo hướng dẫn tổng hợp về chế độ tai nạn lao động, trường hợp người lao động chết do tai nạn lao động hoặc chết trong thời gian điều trị lần đầu mà chưa được giám định mức suy giảm khả năng lao động thì thân nhân có thể được hưởng trợ cấp một lần bằng 36 lần mức lương cơ sở tại tháng người lao động chết, cùng với chế độ tử tuất theo quy định. 

Như vậy, khi xem xét quyền lợi, người lao động cần tách bạch ít nhất hai nguồn:

  • Khoản công ty phải trả theo trách nhiệm của người sử dụng lao động
  • Khoản bảo hiểm xã hội chi trả nếu đủ điều kiện hưởng chế độ tai nạn lao động

Nhiều hồ sơ bị thiếu quyền lợi chỉ vì các bên mới xử lý phần công ty, mà chưa rà phần bảo hiểm xã hội hoặc làm hồ sơ chưa đúng hướng. 

Trình tự xử lý sau khi xảy ra tai nạn lao động

Khi tai nạn xảy ra, ngoài việc cứu chữa cho người lao động, doanh nghiệp còn phải thực hiện khai báo, điều tra và lập hồ sơ theo quy định. Nghị định 39/2016/NĐ-CP là văn bản hướng dẫn chi tiết một số nội dung của Luật An toàn, vệ sinh lao động, trong đó có khai báo, điều tra, thống kê và báo cáo tai nạn lao động. 

Theo hướng dẫn về trình tự điều tra tai nạn lao động cấp cơ sở, quá trình điều tra thường gồm các bước như:

  • Thu thập dấu vết, chứng cứ, tài liệu liên quan
  • Lấy lời khai của nạn nhân, người biết sự việc và người liên quan
  • Lập biên bản điều tra tai nạn lao động
  • Tổ chức cuộc họp công bố biên bản điều tra tai nạn lao động 

Việc điều tra và lập hồ sơ đúng quy trình có ý nghĩa rất lớn. Nếu hồ sơ ban đầu sơ sài, thiếu lời khai, thiếu tài liệu về hiện trường hoặc thiếu xác định nguyên nhân tai nạn, về sau việc yêu cầu bồi thường tai nạn lao động thường sẽ khó hơn rất nhiều. 

Bồi thường tai nạn lao động

Người lao động cần chuẩn bị gì để bảo vệ quyền lợi?

Nếu không may gặp tai nạn lao động, người lao động hoặc gia đình nên chủ động lưu giữ các tài liệu sau:

Hồ sơ y tế

  • Giấy ra viện
  • Hồ sơ điều trị
  • Kết luận giám định thương tật hoặc mức suy giảm khả năng lao động
  • Hóa đơn, chứng từ liên quan đến điều trị

Hồ sơ lao động

  • Hợp đồng lao động
  • Bảng lương, sao kê lương
  • Quyết định phân công công việc
  • Nội quy, quy trình làm việc nếu có liên quan

Hồ sơ tai nạn

  • Biên bản tai nạn lao động
  • Ảnh hiện trường
  • Lời khai nhân chứng
  • Văn bản làm việc với doanh nghiệp
  • Các thông báo, quyết định nội bộ sau tai nạn

Những tài liệu này giúp chứng minh tai nạn xảy ra trong quá trình làm việc, mức thiệt hại thực tế và căn cứ tính mức bồi thường hoặc trợ cấp. Luật yêu cầu doanh nghiệp phải điều tra, lập hồ sơ, nhưng người lao động vẫn nên chủ động giữ tài liệu để tránh bị động khi có tranh chấp. 

Dịch vụ tư vấn luật lao động tại Văn phòng Luật Dragon

Bạn nên tìm đến luật sư tư vấn luật lao động khi gặp một trong các tình huống sau:

  • Công ty không chịu lập hồ sơ tai nạn lao động
  • Có tranh cãi về lỗi của người lao động
  • Mức hỗ trợ doanh nghiệp đưa ra quá thấp hoặc không rõ căn cứ
  • Người lao động bị suy giảm khả năng lao động nặng hoặc tử vong
  • Có vướng mắc giữa trách nhiệm của doanh nghiệp và chế độ bảo hiểm xã hội
  • Gia đình muốn yêu cầu bồi thường nhưng chưa biết bắt đầu từ đâu

Trong những vụ việc như vậy, luật sư không chỉ giúp đọc quy định, mà còn giúp rà hồ sơ, xác định khoản nào là bồi thường tai nạn lao động, khoản nào là trợ cấp, khoản nào thuộc bảo hiểm xã hội và cách làm việc với doanh nghiệp theo hướng có căn cứ hơn. 

Tại Văn phòng Luật sư uy tín tại Hà Nội Dragon, chúng tôi có thể hỗ trợ:

  • Rà soát hồ sơ tai nạn lao động
  • Xác định trách nhiệm bồi thường hoặc trợ cấp của doanh nghiệp
  • Tư vấn chế độ bảo hiểm tai nạn lao động
  • Hỗ trợ thương lượng với công ty
  • Soạn đơn, văn bản yêu cầu thanh toán quyền lợi
  • Hỗ trợ giải quyết tranh chấp lao động nếu các bên không thống nhất

Chúng tôi ưu tiên cách tư vấn ngắn gọn, rõ ràng và bám sát hồ sơ thực tế. Với các trường hợp tai nạn lao động, xử lý sớm và đúng tài liệu thường quyết định rất lớn đến kết quả cuối cùng.

Vì vậy, nếu bạn đang gặp vướng mắc về tai nạn lao động, muốn kiểm tra mức bồi thường hoặc cần tư vấn luật lao động, hãy liên hệ Văn phòng Luật Dragon qua vanphongluatsu.com.vn. Chúng tôi sẵn sàng hỗ trợ bằng giải pháp thực tế, đúng luật và phù hợp với từng hồ sơ cụ thể.

Bài viết liên quan

    Đăng ký nhận thông tin

    Gọi điện cho tôi Gửi tin nhắn Facebook Messenger Chat Zalo