Ly hôn là việc chấm dứt quan hệ hôn nhân cũng là quá trình phân chia tài sản chung và nghĩa vụ tài chính giữa hai vợ chồng. Đây là một trong những nội dung phức tạp và dễ phát sinh tranh chấp nhất trong các vụ án hôn nhân gia đình. Theo quy định mới nhất cập nhật đến năm 2025, việc chia tài sản sau ly hôn được thực hiện dựa trên nguyên tắc bảo đảm công bằng, minh bạch và đúng pháp luật, có xét đến công sức đóng góp của từng bên.
Trả lời nhanh: Theo Điều 59 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014, tài sản chung của vợ chồng khi ly hôn về nguyên tắc được chia đôi, nhưng có xét công sức đóng góp, hoàn cảnh mỗi bên và lỗi vi phạm nghĩa vụ hôn nhân như ngoại tình, bạo lực. Tài sản riêng thuộc về người sở hữu nếu có chứng cứ chứng minh; tài sản không thể chia bằng hiện vật sẽ được định giá và chia theo giá trị. Hai bên có thể tự thỏa thuận bằng văn bản hoặc yêu cầu Tòa án phân chia.
| Nguyên tắc | Nội dung |
|---|---|
| Chia đôi có xét yếu tố | Công sức đóng góp tạo lập tài sản, hoàn cảnh mỗi bên (sức khỏe, khả năng lao động, điều kiện nuôi con), lỗi vi phạm nghĩa vụ hôn nhân (Điều 59) |
| Tài sản chung | Tài sản tạo ra trong thời kỳ hôn nhân, được tặng cho hoặc thừa kế chung, hoa lợi, lợi tức từ tài sản riêng (Điều 33) |
| Tài sản riêng | Tài sản có trước khi kết hôn, được thừa kế riêng, tặng cho riêng, phục vụ nhu cầu cá nhân (Điều 43); người cho là của riêng phải chứng minh |
| Ưu tiên người yếu thế | Tòa án có thể giao tài sản chủ yếu cho người trực tiếp nuôi con để đảm bảo nơi ở, điều kiện sinh hoạt ổn định cho trẻ em |
| Tài sản không chia được hiện vật | Nhà đất, xe, cổ phần, doanh nghiệp được định giá và chia theo tỷ lệ giá trị tương ứng |
| Nghĩa vụ tài chính kèm theo | Nhà đang thế chấp, khoản nợ mua tài sản chung: hai bên cùng chịu nghĩa vụ trả nợ theo tỷ lệ chia tài sản |
Cơ sở pháp lý về chia tài sản khi ly hôn
Các quy định về chia tài sản khi ly hôn được quy định chủ yếu tại:
- Luật Hôn nhân và Gia đình năm 2014 (Điều 33 – 59);
- Bộ luật Dân sự 2015;
- Nghị định số 126/2014/NĐ-CP hướng dẫn thi hành Luật Hôn nhân và Gia đình;
- Và các văn bản hướng dẫn mới cập nhật đến năm 2025 của Bộ Tư pháp và Tòa án nhân dân tối cao.
Theo đó, khi ly hôn, Tòa án sẽ xem xét phân chia tài sản chung, xác định tài sản riêng của từng bên và giải quyết nghĩa vụ tài sản đối với bên thứ ba (nếu có).

Phân biệt tài sản chung và tài sản riêng của vợ chồng
Trước khi xác định tỷ lệ chia, cần hiểu rõ đâu là tài sản chung, đâu là tài sản riêng, bởi đây là căn cứ quan trọng để Tòa án đưa ra phán quyết.
Tài sản chung của vợ chồng
Theo Điều 33 Luật Hôn nhân và Gia đình, tài sản chung bao gồm:
- Tài sản do vợ chồng tạo ra trong thời kỳ hôn nhân: tiền lương, tiền thưởng, thu nhập từ hoạt động kinh doanh, đầu tư, hoa lợi, lợi tức từ tài sản riêng…
- Tài sản được tặng cho, thừa kế chung hoặc các tài sản được ghi rõ là của cả hai.
- Tài sản được hình thành từ việc sử dụng tài sản riêng nhưng nhằm phục vụ lợi ích chung của gia đình.
Tài sản chung thường được chia đôi khi ly hôn, tuy nhiên có thể chênh lệch dựa vào công sức, hoàn cảnh và lỗi của mỗi bên.
Tài sản riêng của vợ hoặc chồng
Theo Điều 43 Luật Hôn nhân và Gia đình, tài sản riêng bao gồm:
- Tài sản có trước khi kết hôn;
- Tài sản được thừa kế riêng, tặng cho riêng;
- Tài sản phục vụ nhu cầu cá nhân, hoặc được chia riêng trong thời kỳ hôn nhân theo thỏa thuận bằng văn bản.
Lưu ý: nếu tài sản riêng được nhập chung hoặc sử dụng vào tài sản chung mà không có chứng cứ tách bạch, có thể bị xem là tài sản chung để chia.
Nguyên tắc chia tài sản sau ly hôn theo quy định 2025
Căn cứ Điều 59 Luật Hôn nhân và Gia đình, việc chia tài sản sau ly hôn phải tuân theo các nguyên tắc sau:
Chia đôi nhưng có xem xét yếu tố đóng góp
- Mặc dù nguyên tắc chung là chia đôi, song Tòa án sẽ cân nhắc:
- Công sức đóng góp của mỗi bên vào việc tạo lập, duy trì, phát triển tài sản;
- Hoàn cảnh của mỗi bên (sức khỏe, khả năng lao động, điều kiện nuôi con…);
- Lỗi của bên vi phạm nghĩa vụ hôn nhân (ngoại tình, bạo lực…).
Bên có công sức nhiều hơn, hoặc là người trực tiếp nuôi con nhỏ, có thể được chia phần nhiều hơn 50%.
Ưu tiên bảo vệ quyền lợi con chưa thành niên và người yếu thế
Tòa án có thể giao tài sản chủ yếu cho người trực tiếp nuôi con nhằm đảm bảo nơi ở, điều kiện sinh hoạt ổn định cho trẻ em.
Tài sản bằng hiện vật, không thể chia, chia theo giá trị
Nếu tài sản là nhà đất, xe, cổ phần, doanh nghiệp, mà không thể chia đôi hiện vật, Tòa án sẽ định giá và chia theo tỷ lệ giá trị tương ứng.
Nghĩa vụ tài chính gắn liền với tài sản cũng phải phân chia
Ví dụ: nhà đang thế chấp ngân hàng, khoản nợ dùng để mua tài sản chung… Tòa án sẽ buộc hai bên cùng chịu nghĩa vụ trả nợ theo tỷ lệ chia tài sản.
Các hình thức chia tài sản khi ly hôn
Hiện nay có hai hình thức chia tài sản sau ly hôn được pháp luật công nhận:
Tự thỏa thuận
Hai bên tự thỏa thuận bằng văn bản về việc chia tài sản (có thể công chứng tại Văn phòng công chứng). Đây là cách nhanh nhất, ít tốn kém và giúp tránh xung đột.
Thỏa thuận này phải tuân thủ quy định pháp luật và không được vi phạm quyền lợi của con chung hoặc bên thứ ba.
Tòa án phân chia theo yêu cầu
Khi không thỏa thuận được, một hoặc cả hai bên có thể yêu cầu Tòa án giải quyết. Tòa sẽ căn cứ hồ sơ chứng cứ, lời khai, tài liệu định giá để xác định phần tài sản của mỗi bên.
Cách chứng minh tài sản riêng khi ly hôn
Một trong những tranh cãi phổ biến nhất khi ly hôn là: “Đây là tài sản riêng của tôi”. Tuy nhiên, người nào cho rằng tài sản là của riêng mình phải có nghĩa vụ chứng minh. Các chứng cứ thường được sử dụng bao gồm:
- Hợp đồng mua bán, sổ đỏ, giấy tờ sở hữu đứng tên riêng;
- Giấy tờ chứng minh tài sản có trước hôn nhân (hóa đơn, sổ tiết kiệm…);
- Văn bản tặng cho riêng, di chúc thừa kế riêng;
- Biên bản xác nhận nguồn gốc tài sản có công chứng hoặc chứng thực.
Nếu không có chứng cứ rõ ràng, tài sản sẽ được mặc định là tài sản chung và chia theo quy định.

Một số tình huống chia tài sản thường gặp
Trường hợp 1: Nhà đất đứng tên một người
Nếu nhà đất được hình thành trong thời kỳ hôn nhân bằng thu nhập chung, dù đứng tên một người, vẫn được xem là tài sản chung và phải chia.
Trường hợp 2: Một bên ở nhà chăm con, không đi làm
Người nội trợ vẫn được xem là có đóng góp ngang bằng, vì công sức lao động trong gia đình được coi là giá trị tạo lập tài sản chung.
Trường hợp 3: Tài sản của doanh nghiệp
Nếu doanh nghiệp được thành lập trong hôn nhân, lợi nhuận và cổ phần phát sinh trong thời gian đó vẫn được xem là tài sản chung trừ khi chứng minh là vốn riêng.
Thủ tục yêu cầu chia tài sản sau ly hôn tại Tòa án
Trường hợp hai bên không tự thỏa thuận được, có thể nộp đơn yêu cầu Tòa án chia tài sản. Trình tự gồm:
- Chuẩn bị hồ sơ gồm:
- Đơn khởi kiện hoặc đơn yêu cầu chia tài sản;
- Giấy chứng nhận đăng ký kết hôn (hoặc bản án ly hôn);
- Giấy tờ chứng minh quyền sở hữu tài sản (sổ đỏ, hợp đồng mua bán…);
- Chứng cứ chứng minh công sức đóng góp, thu nhập, tài sản riêng (nếu có).
- Nộp hồ sơ tại Tòa án nhân dân có thẩm quyền (nơi bị đơn cư trú hoặc nơi có tài sản).
- Tòa án thụ lý, hòa giải, xét xử và ra bản án phân chia tài sản.
Thời gian giải quyết thường kéo dài từ 4–6 tháng, tùy độ phức tạp của vụ án.
Tư vấn chia tài sản sau ly hôn tại Văn phòng Luật sư Dragon
Với hơn 20 năm kinh nghiệm hoạt động trong lĩnh vực tư vấn pháp lý và tranh tụng dân sự, Văn phòng Luật sư uy tín Hà Nội Dragon tự hào là một trong những công ty luật sư uy tín tại Hà Nội chuyên sâu về luật hôn nhân và gia đình.
Dịch vụ tư vấn bao gồm:
- Tư vấn quy định pháp luật về chia tài sản sau ly hôn;
- Hỗ trợ xác minh, định giá, thu thập chứng cứ tài sản chung – riêng;
- Đại diện khách hàng trong quá trình thương lượng hoặc tố tụng tại Tòa án;
- Soạn thảo thỏa thuận phân chia tài sản hợp pháp;
- Giải quyết tranh chấp tài sản giữa vợ chồng và với bên thứ ba.

Chia tài sản sau ly hôn là một quá trình phức tạp về pháp lý và tâm lý, đòi hỏi sự am hiểu quy định pháp luật và kỹ năng thương lượng. Để bảo vệ quyền lợi của mình, mỗi người cần chuẩn bị hồ sơ chứng cứ rõ ràng và nắm vững nguyên tắc pháp luật mới nhất năm 2025.
Nếu bạn đang gặp khó khăn trong việc xác định tài sản chung riêng hoặc cần tư vấn chia tài sản công bằng, hãy liên hệ Văn phòng Luật sư Dragon, nơi quy tụ đội ngũ luật sư tư vấn luật dân sự chuyên nghiệp, luôn sẵn sàng đồng hành cùng bạn.
Xem thêm các bài viết pháp luật tại: vanphongluatsu.com.vn.
Giải đáp nhanh
Câu hỏi thường gặp: Cách chia tài sản sau ly hôn theo quy định…
1
Tài sản chung khi ly hôn có luôn được chia đôi không?
▼
Không luôn chia đôi. Nguyên tắc chung là chia đôi nhưng Tòa án cân nhắc công sức đóng góp của mỗi bên vào việc tạo lập, duy trì tài sản, hoàn cảnh mỗi bên và lỗi của bên vi phạm nghĩa vụ hôn nhân như ngoại tình, bạo lực. Bên có công sức nhiều hơn hoặc là người trực tiếp nuôi con nhỏ có thể được chia phần nhiều hơn 50%.
2
Nhà đất đứng tên một người có phải chia khi ly hôn không?
▼
Có, nếu nhà đất được hình thành trong thời kỳ hôn nhân bằng thu nhập chung thì dù đứng tên một người vẫn được xem là tài sản chung và phải chia. Tương tự, người ở nhà chăm con, không đi làm vẫn được xem là có đóng góp ngang bằng, vì công sức lao động trong gia đình được coi là giá trị tạo lập tài sản chung.
3
Chứng minh tài sản riêng khi ly hôn bằng cách nào?
▼
Người cho rằng tài sản là của riêng mình có nghĩa vụ chứng minh bằng hợp đồng mua bán, sổ đỏ, giấy tờ sở hữu đứng tên riêng; giấy tờ chứng minh tài sản có trước hôn nhân như hóa đơn, sổ tiết kiệm; văn bản tặng cho riêng, di chúc thừa kế riêng. Nếu không có chứng cứ rõ ràng, tài sản sẽ được mặc định là tài sản chung và chia theo quy định.
4
Thủ tục yêu cầu Tòa án chia tài sản mất bao lâu?
▼
Khoảng 4–6 tháng tùy độ phức tạp của vụ án. Người yêu cầu chuẩn bị đơn khởi kiện, giấy chứng nhận đăng ký kết hôn hoặc bản án ly hôn, giấy tờ chứng minh quyền sở hữu tài sản và chứng cứ về công sức đóng góp, rồi nộp tại Tòa án nơi bị đơn cư trú hoặc nơi có tài sản. Nếu hai bên tự thỏa thuận được bằng văn bản có công chứng thì nhanh và ít tốn kém hơn.
5
Khi nào cần luật sư tư vấn chia tài sản sau ly hôn?
▼
Nên có luật sư khi khó xác định tài sản chung riêng, cần định giá, thu thập chứng cứ hoặc có tranh chấp với bên thứ ba, vì đây là quá trình phức tạp cả về pháp lý và tâm lý. Luật sư có thể đại diện thương lượng, tố tụng tại Tòa án và soạn thảo thỏa thuận phân chia hợp pháp. Bạn có thể liên hệ Công ty Luật TNHH Dragon để được hỗ trợ chuyên sâu.