Trả lời nhanh: Bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng là trách nhiệm dân sự khi một người xâm phạm tính mạng, sức khỏe, danh dự, uy tín hoặc tài sản của người khác. Hai bên không có hợp đồng với nhau. Theo Điều 584 Bộ luật Dân sự 2015, trách nhiệm này phát sinh khi có hành vi xâm phạm, có thiệt hại và có quan hệ nhân quả giữa hai yếu tố đó. Nếu không thỏa thuận được, tổn thất tinh thần được bù đắp tối đa 50 lần mức lương cơ sở khi xâm phạm sức khỏe (126.500.000 đồng). Khi xâm phạm tính mạng, mức tối đa là 100 lần (253.000.000 đồng). Mức lương cơ sở hiện nay là 2.530.000 đồng/tháng. Thời hiệu khởi kiện là 3 năm.
Va chạm giao thông gây thương tích, hàng xóm chặt phá cây trồng, người khác bêu xấu danh dự trên mạng xã hội. Những tình huống này có một điểm chung. Người gây thiệt hại và người bị thiệt hại không hề ký hợp đồng với nhau. Pháp luật gọi đây là bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng, quy định tại Chương XX Bộ luật Dân sự 2015.
Bài viết phân tích căn cứ phát sinh trách nhiệm, cách tính mức bồi thường theo quy định mới nhất và thủ tục khởi kiện khi cần đòi lại quyền lợi. Phần cuối giới thiệu hỗ trợ của luật sư Công ty Luật TNHH Dragon.

| Nội dung | Quy định |
|---|---|
| Căn cứ pháp lý | Bộ luật Dân sự 2015, Chương XX (từ Điều 584) |
| Căn cứ phát sinh trách nhiệm | Có hành vi xâm phạm, có thiệt hại thực tế và có quan hệ nhân quả (luật không đặt “lỗi” làm căn cứ chung) |
| Các loại thiệt hại | Tài sản (Điều 589), sức khỏe (Điều 590), tính mạng (Điều 591), danh dự, nhân phẩm, uy tín (Điều 592) |
| Tổn thất tinh thần tối đa nếu không thỏa thuận được (lương cơ sở 2.530.000 đồng/tháng) | Sức khỏe: 50 lần, tức 126.500.000 đồng. Tính mạng: 100 lần, tức 253.000.000 đồng. Danh dự, nhân phẩm, uy tín: 10 lần, tức 25.300.000 đồng |
| Thời hiệu khởi kiện | 3 năm kể từ ngày biết hoặc phải biết quyền, lợi ích hợp pháp bị xâm phạm (Điều 588) |
| Cơ quan giải quyết | Tòa án nhân dân khu vực có thẩm quyền |
Cập nhật: 27/10/2026 · Biên soạn: Công ty Luật TNHH Dragon · Kiểm duyệt: Luật sư Nguyễn Minh Long
1. Bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng là gì?
Đây là một loại trách nhiệm dân sự. Nó buộc người có hành vi xâm phạm đến tính mạng, sức khỏe, danh dự, nhân phẩm, uy tín, tài sản hoặc quyền, lợi ích hợp pháp khác của người khác phải bồi thường. Điểm cốt lõi: thiệt hại xảy ra không dựa trên bất kỳ hợp đồng nào đã ký kết trước đó giữa hai bên.
1.1. Phân biệt với bồi thường thiệt hại trong hợp đồng
Đây là điểm nhiều người nhầm lẫn nhất. Hai loại trách nhiệm này khác nhau ở nguồn gốc phát sinh.
- Bồi thường ngoài hợp đồng phát sinh từ hành vi vi phạm pháp luật, không liên quan đến thỏa thuận nào. Ví dụ: tai nạn giao thông, xúc phạm danh dự, gây ô nhiễm môi trường.
- Bồi thường trong hợp đồng: phát sinh khi một bên vi phạm nghĩa vụ đã cam kết trong hợp đồng đã ký. Bài viết về tranh chấp hợp đồng phân tích chi tiết nhóm trách nhiệm này.
Hai loại trách nhiệm áp dụng quy định pháp luật khác nhau. Người bị thiệt hại cần xác định đúng loại để chọn căn cứ khởi kiện phù hợp.
2. Căn cứ phát sinh trách nhiệm bồi thường
Điều 584 Bộ luật Dân sự 2015 quy định căn cứ phát sinh trách nhiệm bồi thường. Người bị thiệt hại phải chứng minh đủ ba yếu tố sau.
2.1. Ba căn cứ bắt buộc
- Có hành vi xâm phạm: xâm phạm tính mạng, sức khỏe, danh dự, nhân phẩm, uy tín, tài sản hoặc quyền, lợi ích hợp pháp khác.
- Có thiệt hại thực tế xảy ra: thiệt hại về vật chất (tài sản, thu nhập, chi phí) hoặc thiệt hại về tinh thần.
- Có quan hệ nhân quả: thiệt hại phải là kết quả trực tiếp từ hành vi xâm phạm, không phải từ nguyên nhân khác.
2.2. Điểm mới quan trọng: không còn bắt buộc yếu tố “lỗi”
Bộ luật Dân sự 2005 từng coi “lỗi” là điều kiện để phát sinh trách nhiệm. Điều 584 Bộ luật Dân sự 2015 không còn đặt yếu tố này làm căn cứ chung. Người bị thiệt hại chủ yếu phải chứng minh ba căn cứ nêu trên. Mức độ lỗi vẫn có ý nghĩa khi xem xét giảm mức bồi thường hoặc chia trách nhiệm. Nếu luật chuyên ngành quy định khác thì áp dụng theo luật đó.
2.3. Trường hợp được loại trừ trách nhiệm
Người gây thiệt hại không phải bồi thường trong hai trường hợp.
- Thiệt hại phát sinh do sự kiện bất khả kháng.
- Thiệt hại hoàn toàn do lỗi của bên bị thiệt hại.
Ngoại lệ áp dụng nếu các bên có thỏa thuận khác, hoặc luật có quy định khác.
3. Nguyên tắc bồi thường thiệt hại
Điều 585 Bộ luật Dân sự 2015 đặt ra nguyên tắc: thiệt hại thực tế phải được bồi thường toàn bộ và kịp thời. Các bên có thể thỏa thuận mức bồi thường. Hình thức bồi thường có thể bằng tiền, bằng hiện vật hoặc thực hiện một công việc. Các bên cũng có thể thỏa thuận bồi thường một lần hoặc nhiều lần, trừ trường hợp pháp luật có quy định khác.
Luật cũng cho phép giảm mức bồi thường trong một trường hợp cụ thể: người gây thiệt hại không có lỗi hoặc có lỗi vô ý, và thiệt hại quá lớn so với khả năng kinh tế của họ. Ngược lại, nếu mức bồi thường không còn phù hợp với thực tế, bên bị thiệt hại hoặc bên gây thiệt hại có quyền yêu cầu Tòa án thay đổi mức bồi thường.

4. Các loại thiệt hại và mức bồi thường cụ thể
Bộ luật Dân sự 2015 chia thiệt hại thành bốn nhóm, mỗi nhóm có cách tính riêng.
4.1. Thiệt hại do tài sản bị xâm phạm (Điều 589)
Thiệt hại về tài sản gồm các khoản sau.
- Tài sản bị mất, bị hủy hoại hoặc bị hư hỏng.
- Lợi ích gắn liền với việc sử dụng, khai thác tài sản bị mất, bị giảm sút.
- Chi phí hợp lý để ngăn chặn, hạn chế và khắc phục thiệt hại.
- Thiệt hại khác do luật quy định.
4.2. Thiệt hại do sức khỏe bị xâm phạm (Điều 590)
Đây là nhóm thiệt hại phổ biến nhất, thường gặp ở các vụ tai nạn giao thông, tai nạn lao động và đánh nhau gây thương tích. Thiệt hại gồm ba khoản chính.
- Chi phí hợp lý cho việc cứu chữa, bồi dưỡng, phục hồi sức khỏe và chức năng bị mất, bị giảm sút.
- Thu nhập thực tế bị mất hoặc bị giảm sút của người bị thiệt hại. Nếu thu nhập không ổn định, xác định theo mức thu nhập trung bình của lao động cùng loại.
- Chi phí hợp lý và phần thu nhập thực tế bị mất của người chăm sóc trong thời gian điều trị.
Ngoài các khoản trên, người gây thiệt hại còn phải bồi thường một khoản tiền bù đắp tổn thất về tinh thần. Mức bồi thường do hai bên thỏa thuận. Nếu không thỏa thuận được, mức tối đa cho một người không quá 50 lần mức lương cơ sở. Từ 01/7/2026, mức lương cơ sở là 2.530.000 đồng/tháng theo Nghị định 161/2026/NĐ-CP. Vì vậy mức tối đa hiện nay là 126.500.000 đồng.
Ví dụ điển hình là các vụ tai nạn giao thông gây thương tích hoặc chết người. Xác định đúng chi phí điều trị và mức tổn thất tinh thần quyết định số tiền thực nhận.
4.3. Thiệt hại do tính mạng bị xâm phạm (Điều 591)
Khi nạn nhân tử vong, thiệt hại được bồi thường gồm bốn khoản.
- Toàn bộ thiệt hại do sức khỏe bị xâm phạm theo Điều 590, tính đến thời điểm tử vong.
- Chi phí hợp lý cho việc mai táng.
- Tiền cấp dưỡng cho những người mà người bị thiệt hại có nghĩa vụ cấp dưỡng lúc còn sống.
- Thiệt hại khác do luật quy định.
Khoản bù đắp tổn thất tinh thần cho người thân của người bị thiệt hại (cha, mẹ, vợ, chồng, con hoặc người trực tiếp nuôi dưỡng) cũng do hai bên thỏa thuận. Nếu không thỏa thuận được, mức tối đa không quá 100 lần mức lương cơ sở, tương đương 253.000.000 đồng theo mức lương cơ sở hiện hành.
4.4. Thiệt hại do danh dự, nhân phẩm, uy tín bị xâm phạm (Điều 592)
Nhóm này thường gặp khi bị bêu xấu, xúc phạm trên mạng xã hội hoặc bị vu khống. Thiệt hại bồi thường gồm các khoản sau.
- Chi phí hợp lý để hạn chế, khắc phục thiệt hại.
- Thu nhập thực tế bị mất hoặc bị giảm sút.
- Thiệt hại khác do luật quy định.
Khoản bù đắp tổn thất tinh thần do hai bên thỏa thuận. Nếu không thỏa thuận được, mức tối đa không quá 10 lần mức lương cơ sở, tương đương 25.300.000 đồng hiện nay.
Gửi hóa đơn viện phí và biên bản qua Zalo để luật sư tính các khoản được bồi thường.
5. Trường hợp được miễn, giảm trách nhiệm bồi thường
Không phải mọi thiệt hại đều dẫn đến trách nhiệm bồi thường toàn bộ. Pháp luật quy định các trường hợp sau.
- Miễn trách nhiệm: thiệt hại xảy ra do sự kiện bất khả kháng, hoặc hoàn toàn do lỗi của bên bị thiệt hại.
- Giảm mức bồi thường: người gây thiệt hại không có lỗi hoặc chỉ có lỗi vô ý, đồng thời thiệt hại quá lớn so với khả năng kinh tế của họ.
- Bồi thường theo phần: nếu người bị thiệt hại có lỗi trong việc gây thiệt hại, người gây thiệt hại chỉ phải bồi thường phần thiệt hại tương ứng với mức độ lỗi của mình.
6. Thời hiệu khởi kiện yêu cầu bồi thường thiệt hại
Điều 588 Bộ luật Dân sự 2015 quy định thời hiệu khởi kiện là 03 năm, kể từ ngày người có quyền yêu cầu biết hoặc phải biết quyền, lợi ích hợp pháp của mình bị xâm phạm. Quá thời hạn này, người bị thiệt hại có thể mất quyền yêu cầu Tòa án bảo vệ. Pháp luật có quy định riêng về thời gian không tính vào thời hiệu và trường hợp bắt đầu lại thời hiệu, xem thêm bài thời hiệu khởi kiện.
Vì vậy, người bị thiệt hại nên chủ động thu thập chứng cứ và khởi kiện sớm, ngay khi xác định được thiệt hại và người có trách nhiệm bồi thường.

7. Thủ tục yêu cầu bồi thường ngoài hợp đồng
7.1. Thương lượng, hòa giải trước
Hai bên nên thử thương lượng trực tiếp về mức bồi thường và phương thức chi trả. Cách này nhanh, tiết kiệm chi phí, và giữ được quan hệ giữa hai bên. Nếu không tự thương lượng được, hai bên có thể nhờ hòa giải ở cơ sở hoặc người trung gian mà cả hai tin tưởng.
7.2. Khởi kiện tại Tòa án
Nếu thương lượng, hòa giải không thành, người bị thiệt hại có quyền khởi kiện tại Tòa án nhân dân có thẩm quyền. Từ 01/7/2025, Tòa án sơ thẩm giải quyết vụ án dân sự là Tòa án nhân dân khu vực. Theo quy định về thẩm quyền theo lãnh thổ, bạn có thể nộp đơn tại nơi bị đơn cư trú. Với bồi thường ngoài hợp đồng, nguyên đơn còn có thể chọn nơi xảy ra thiệt hại hoặc nơi cư trú của mình trong trường hợp pháp luật cho phép. Chi phí nộp đơn xem bài án phí dân sự.
7.3. Hồ sơ cần chuẩn bị
- Đơn khởi kiện theo mẫu đơn khởi kiện quy định.
- Chứng cứ về hành vi xâm phạm (biên bản, hình ảnh, video, lời khai người làm chứng).
- Chứng cứ về thiệt hại thực tế (hóa đơn viện phí, giấy xác nhận thu nhập, biên bản giám định thiệt hại tài sản).
- Giấy tờ tùy thân của người khởi kiện.
- Các tài liệu liên quan khác chứng minh mối quan hệ nhân quả giữa hành vi và thiệt hại.
Xác định đúng loại thiệt hại, tính đúng mức bồi thường và đủ chứng cứ quyết định phần lớn kết quả vụ việc. Bạn nên hỏi ý kiến luật sư trước khi nộp đơn. Cách này tránh yêu cầu thiếu căn cứ hoặc bị Tòa án bác một phần.
Luật sư Dragon soạn hồ sơ, thương lượng và đại diện tại Tòa án.
8. Luật sư Dragon hỗ trợ đòi bồi thường
Công ty Luật TNHH Dragon hỗ trợ cả người bị thiệt hại và người bị yêu cầu bồi thường. Luật sư làm việc theo hồ sơ thực tế, không áp mẫu chung. Các việc thường làm:
- Xác định loại thiệt hại, lập bảng chi phí và đề xuất mức yêu cầu có căn cứ.
- Thu thập chứng cứ: biên bản, hồ sơ bệnh án, giám định, chứng từ thu nhập.
- Thương lượng, hòa giải hoặc soạn đơn khởi kiện và đại diện tại Tòa án, xem giải quyết tranh chấp dân sự.
- Đại diện bên bị yêu cầu để phản biện mức bồi thường, đề nghị giảm theo quy định của pháp luật.
Phí tư vấn trực tiếp từ 500.000 đồng/giờ. Đây là mức giá tham khảo, có thể thay đổi theo tính chất vụ việc. Xem thêm luật sư tư vấn luật dân sự.
Giải đáp nhanh
Câu hỏi thường gặp về bồi thường ngoài hợp đồng
1Bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng khác gì bồi thường thiệt hại trong hợp đồng?▼
Bồi thường ngoài hợp đồng phát sinh từ hành vi xâm phạm pháp luật, không liên quan đến thỏa thuận nào giữa hai bên. Bồi thường trong hợp đồng phát sinh khi một bên vi phạm nghĩa vụ đã cam kết trong hợp đồng đã ký. Hai loại trách nhiệm này áp dụng căn cứ pháp lý và cách tính thiệt hại khác nhau.
2Có bắt buộc phải chứng minh lỗi của người gây thiệt hại không?▼
Về nguyên tắc chung thì không. Bộ luật Dân sự 2015 không còn đặt “lỗi” làm căn cứ chung tại Điều 584. Người bị thiệt hại cần chứng minh hành vi xâm phạm, thiệt hại thực tế và quan hệ nhân quả. Luật chuyên ngành có thể quy định khác. Mức độ lỗi vẫn ảnh hưởng đến việc giảm mức bồi thường.
3Mức bồi thường tổn thất tinh thần tối đa là bao nhiêu tiền?▼
Với mức lương cơ sở 2.530.000 đồng/tháng từ 01/7/2026, mức tối đa khi không thỏa thuận được là 126.500.000 đồng cho sức khỏe, 253.000.000 đồng cho tính mạng và 25.300.000 đồng cho danh dự, nhân phẩm, uy tín. Đây là mức trần của khoản bù đắp tinh thần. Các bên vẫn có thể thỏa thuận mức khác.
4Thời hiệu khởi kiện yêu cầu bồi thường thiệt hại là bao lâu?▼
Thời hiệu khởi kiện là 3 năm, tính từ ngày người có quyền yêu cầu biết hoặc phải biết quyền, lợi ích hợp pháp của mình bị xâm phạm. Nên khởi kiện sớm và thu thập đầy đủ chứng cứ ngay khi xác định được thiệt hại, tránh để quá thời hiệu làm mất quyền khởi kiện.
5Nộp đơn khởi kiện yêu cầu bồi thường thiệt hại ở đâu?▼
Bạn nộp đơn tại Tòa án nhân dân khu vực có thẩm quyền, thường là nơi bị đơn cư trú. Trước khi khởi kiện, hai bên nên thử thương lượng hoặc hòa giải để tiết kiệm thời gian và chi phí.
Kết luận
Bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng bảo vệ người bị xâm phạm khi không có hợp đồng ràng buộc trước đó. Từ năm 2015, pháp luật không còn đặt “lỗi” làm căn cứ chung, nên việc đòi quyền lợi dễ hơn. Nắm đúng loại thiệt hại, mức bù đắp tinh thần tối đa và thời hiệu 3 năm là điều kiện để bảo vệ quyền lợi trọn vẹn.
Bài viết được kiểm duyệt nội dung bởi Luật sư Nguyễn Minh Long, Công ty Luật TNHH Dragon.
Luật sư Công ty Luật TNHH Dragon hỗ trợ tính mức bồi thường và soạn hồ sơ khởi kiện. Phí tư vấn trực tiếp từ 500.000 đồng/giờ (mức giá tham khảo, có thể thay đổi).
