Trong tranh chấp quyền nuôi con, người có thu nhập cao hơn chưa chắc được Tòa án giao con, người đang trực tiếp chăm sóc con cũng không mặc nhiên thắng kiện. Điều Tòa án cần xác định là phương án nào bảo đảm tốt hơn quyền lợi của trẻ về chăm sóc, tình cảm, học tập, sức khỏe, môi trường sống và sự ổn định lâu dài.
Muốn giành quyền nuôi con khi ly hôn, cha hoặc mẹ không nên chỉ khẳng định rằng mình yêu thương con hơn. Mỗi điều kiện về thu nhập, chỗ ở, thời gian chăm sóc, lịch sử nuôi dưỡng và khả năng bảo vệ trẻ đều cần được chứng minh bằng tài liệu cụ thể, hợp pháp và có tính thuyết phục.
Nguyên tắc quyết định người trực tiếp nuôi con khi ly hôn
Sau khi ly hôn, cha mẹ vẫn có quyền và nghĩa vụ trông nom, chăm sóc, nuôi dưỡng, giáo dục con chưa thành niên; con đã thành niên mất năng lực hành vi dân sự; hoặc con không có khả năng lao động và không có tài sản để tự nuôi mình.
Pháp luật ưu tiên để vợ chồng tự thỏa thuận về:
- Người trực tiếp nuôi con;
- Nghĩa vụ cấp dưỡng;
- Quyền thăm nom;
- Cách phối hợp chăm sóc và giáo dục con sau ly hôn.
Nếu hai bên không thỏa thuận được, Tòa án sẽ giao con cho một bên trực tiếp nuôi trên cơ sở quyền lợi về mọi mặt của con. Đối với con từ đủ 7 tuổi trở lên, Tòa án phải xem xét nguyện vọng của con. Con dưới 36 tháng tuổi thường được giao cho mẹ, trừ trường hợp người mẹ không đủ điều kiện trực tiếp chăm sóc, nuôi dưỡng, giáo dục con hoặc cha mẹ có thỏa thuận khác phù hợp với lợi ích của trẻ. Tranh chấp quyền nuôi con không phải cuộc so sánh đơn giản xem bên nào có nhiều tiền hơn. Tòa án phải đánh giá tổng thể hoàn cảnh của từng bên và đặt lợi ích của trẻ làm trung tâm.
7 tiêu chí Tòa án xem xét khi giao quyền nuôi con
Nghị quyết 01/2024/NQ-HĐTP đã cụ thể hóa việc đánh giá “quyền lợi về mọi mặt của con”. Đây là cơ sở quan trọng để cha hoặc mẹ xây dựng hồ sơ giành quyền nuôi con khi ly hôn.
1. Khả năng trực tiếp chăm sóc và bảo vệ con
Tòa án xem xét cha hoặc mẹ có đủ điều kiện thực tế để:
- Trông nom, chăm sóc con hằng ngày;
- Đưa đón con đi học;
- Chăm sóc khi con ốm;
- Theo sát việc học tập, sức khỏe và tâm lý;
- Bảo vệ con khỏi nguy cơ bị xâm hại, bạo lực hoặc bóc lột.
Người có thu nhập tốt nhưng thường xuyên đi công tác, làm việc xa nhà hoặc gần như giao toàn bộ việc chăm sóc cho ông bà có thể không chiếm ưu thế so với người có thu nhập thấp hơn nhưng trực tiếp đồng hành cùng con.

2. Sự gắn bó giữa con với cha và mẹ
Tòa án có thể đánh giá quá trình chăm sóc con trước khi ly hôn, chẳng hạn:
- Ai là người thường xuyên cho con ăn, đưa con đi học;
- Ai làm việc với giáo viên và bác sĩ;
- Ai chăm sóc con khi ốm;
- Con đang sống ổn định với ai;
- Mức độ thân thiết, phụ thuộc tình cảm của con đối với từng người.
Lịch sử chăm sóc thực tế thường có giá trị hơn lời cam kết sẽ chăm sóc con tốt sau khi ly hôn.
3. Mức độ quan tâm của mỗi bên đối với con
Sự quan tâm không chỉ thể hiện bằng việc chu cấp tiền. Tòa án còn xem xét việc cha hoặc mẹ có nắm được tình hình học tập, sức khỏe, sở thích, tâm lý và các nhu cầu đặc biệt của con hay không. Tin nhắn trao đổi với giáo viên, hồ sơ khám chữa bệnh, lịch đưa đón, hình ảnh sinh hoạt hoặc lời khai của người liên quan có thể giúp chứng minh quá trình chăm sóc này.
4. Khả năng duy trì môi trường sống và học tập ổn định
Một trong những yếu tố quan trọng là hạn chế tối đa sự xáo trộn đối với trẻ. Tòa án có thể xem xét:
- Con có phải chuyển trường hay không;
- Khoảng cách từ nơi ở đến trường;
- Điều kiện sinh hoạt tại nơi ở mới;
- Mức độ an toàn của khu vực;
- Người hỗ trợ chăm sóc con;
- Khả năng duy trì quan hệ với bạn bè và người thân.
Cha hoặc mẹ không nhất thiết phải sở hữu nhà riêng. Tuy nhiên, cần chứng minh nơi ở hợp pháp, an toàn và đủ ổn định để nuôi dưỡng trẻ.
5. Quyền duy trì quan hệ với người không trực tiếp nuôi con
Tòa án không chỉ xem ai có khả năng nuôi con tốt hơn mà còn đánh giá thái độ của mỗi bên đối với quyền của trẻ được duy trì quan hệ với cha hoặc mẹ còn lại. Người thường xuyên kích động con, ngăn cản liên lạc, dùng con để gây áp lực hoặc tuyên bố sẽ cắt đứt hoàn toàn quan hệ giữa con với bên kia có thể bị đánh giá bất lợi.
6. Nguyện vọng được sống cùng anh, chị, em
Khi vợ chồng có từ hai con chung trở lên, sự gắn bó giữa các con là một yếu tố cần được xem xét. Pháp luật không bắt buộc trong mọi trường hợp phải giao tất cả các con cho cùng một người, nhưng Tòa án phải cân nhắc việc chia tách có ảnh hưởng đến tâm lý và tình cảm của trẻ hay không.
7. Nguyện vọng của con
Đối với con từ đủ 7 tuổi trở lên, Tòa án phải xem xét mong muốn được sống cùng cha hoặc mẹ. Việc lấy ý kiến phải được thực hiện thân thiện, phù hợp với độ tuổi, không tiến hành trước mặt cha mẹ và không được ép buộc hay gây áp lực cho trẻ.
Ý kiến của con là một căn cứ quan trọng nhưng không phải căn cứ duy nhất. Nếu nguyện vọng của trẻ xuất phát từ sự lôi kéo hoặc phương án lựa chọn không bảo đảm an toàn và sự phát triển của trẻ, Tòa án vẫn phải đánh giá cùng các điều kiện khác.
Quyền nuôi con được xác định thế nào theo độ tuổi?
Con dưới 36 tháng tuổi
Theo nguyên tắc chung, con dưới 36 tháng tuổi được giao cho mẹ trực tiếp nuôi. Đây là sự ưu tiên nhằm bảo đảm nhu cầu chăm sóc đặc biệt của trẻ nhỏ, nhưng không đồng nghĩa người cha hoàn toàn không thể được giao con.
Theo Nghị quyết 01/2024/NQ-HĐTP, người mẹ có thể bị xác định không đủ điều kiện trực tiếp nuôi con nếu thuộc một trong các trường hợp:
- Mắc bệnh hiểm nghèo hoặc bệnh nặng khiến người mẹ không thể tự chăm sóc bản thân hoặc chăm sóc con;
- Thu nhập hằng tháng thấp hơn một nửa mức lương tối thiểu vùng nơi cư trú và không có tài sản khác để nuôi con;
- Không có điều kiện thời gian tối thiểu để trực tiếp chăm sóc, nuôi dưỡng và giáo dục con.
Đáng chú ý, ngay cả khi người mẹ có một trong các hạn chế trên, nếu điều kiện của người cha không tốt hơn, Tòa án vẫn có thể giao con cho mẹ. Vì vậy, người cha muốn nuôi con dưới 36 tháng tuổi phải đồng thời chứng minh hạn chế của người mẹ và chứng minh mình có phương án chăm sóc tốt hơn.
Con từ 36 tháng đến dưới 7 tuổi
Ở độ tuổi này, cha và mẹ không có bên nào được mặc nhiên ưu tiên. Tòa án đánh giá tổng thể điều kiện vật chất, tinh thần, lịch sử chăm sóc, nơi ở và sự ổn định của con. Đây thường là nhóm tranh chấp đòi hỏi hồ sơ chứng cứ rõ ràng nhất vì chưa bắt buộc phải lấy nguyện vọng của trẻ.
Con từ đủ 7 tuổi trở lên
Tòa án phải xem xét nguyện vọng của con nhưng vẫn đối chiếu với điều kiện thực tế của cha và mẹ. Việc con lựa chọn sống với một bên không làm phát sinh quyền nuôi con một cách tự động.

Quyền nuôi con cần chuẩn bị chứng cứ gì?
Một hồ sơ thuyết phục nên được sắp xếp theo từng nhóm điều kiện thay vì nộp rời rạc nhiều tài liệu không có mục tiêu chứng minh rõ ràng.
Chứng cứ về thu nhập và khả năng tài chính
Có thể chuẩn bị:
- Hợp đồng lao động;
- Quyết định bổ nhiệm hoặc xác nhận công tác;
- Bảng lương, sao kê tài khoản nhận lương;
- Tài liệu về hoạt động kinh doanh;
- Hợp đồng cho thuê tài sản;
- Giấy tờ về tiền gửi hoặc tài sản hợp pháp khác;
- Dự toán chi phí nuôi con hằng tháng.
Không cần phải là người có thu nhập cao nhất, nhưng cần chứng minh nguồn thu hợp pháp, tương đối ổn định và phù hợp với nhu cầu của con.
Chứng cứ về nơi ở
Tài liệu có thể gồm giấy chứng nhận quyền sở hữu nhà, hợp đồng thuê nhà, xác nhận cư trú, hình ảnh nơi ở và thông tin về khoảng cách đến trường học hoặc cơ sở y tế. Trường hợp đang sống cùng ông bà, cần làm rõ không gian sinh hoạt của con, người hỗ trợ chăm sóc và sự ổn định lâu dài của nơi ở.
Chứng cứ về thời gian chăm sóc con
Cha hoặc mẹ nên trình bày cụ thể lịch làm việc, thời gian đưa đón con, phương án chăm sóc khi con nghỉ học hoặc bị ốm. Có thể sử dụng bảng chấm công, xác nhận giờ làm việc, lịch làm việc linh hoạt, tin nhắn với giáo viên, hồ sơ khám bệnh và các tài liệu thể hiện việc trực tiếp chăm sóc con.
Chứng cứ về quá trình nuôi dưỡng trước khi ly hôn
Đây là nhóm chứng cứ thường bị bỏ qua. Người yêu cầu nuôi con nên thu thập tài liệu thể hiện mình đã trực tiếp đồng hành cùng con, thay vì chỉ hứa sẽ làm tốt trong tương lai.
Các tài liệu có thể bao gồm:
- Sổ liên lạc và trao đổi với giáo viên;
- Hồ sơ khám chữa bệnh;
- Biên lai học phí;
- Lịch học, lịch khám;
- Tin nhắn trao đổi về việc chăm sóc con;
- Lời khai của người thân, giáo viên hoặc người trông trẻ.
Chứng cứ về môi trường sống và kế hoạch nuôi con
Một phương án nuôi con nên trả lời được các câu hỏi:
- Con sẽ ở đâu?
- Tiếp tục học tại trường nào?
- Ai đưa đón con?
- Ai chăm sóc khi cha hoặc mẹ đi làm?
- Chi phí học tập, y tế được bảo đảm như thế nào?
- Việc thăm nom của bên còn lại được thực hiện ra sao?
Kế hoạch càng cụ thể, khả thi và ít làm xáo trộn cuộc sống của trẻ thì càng có giá trị.
Chứng cứ về hạn chế của người còn lại
Trong trường hợp cần chứng minh bên kia không phù hợp trực tiếp nuôi con, có thể thu thập tài liệu về:
- Bạo lực gia đình hoặc bạo lực đối với con;
- Vi phạm nghiêm trọng nghĩa vụ chăm sóc;
- Nghiện ma túy, cờ bạc hoặc rượu bia kéo dài;
- Bỏ mặc con;
- Điều kiện sống không an toàn;
- Thường xuyên cản trở việc học hoặc điều trị của con;
- Hành vi lôi kéo, đe dọa hoặc gây tổn thương tâm lý cho trẻ.
Việc ghi âm, ghi hình, sử dụng tin nhắn hoặc dữ liệu điện tử cần bảo đảm nguồn gốc rõ ràng và được thu thập hợp pháp. Không nên dựng chuyện, chỉnh sửa tài liệu hoặc cố tình tạo tình huống bất lợi cho bên kia vì hành vi này có thể làm giảm độ tin cậy của toàn bộ hồ sơ.
Thủ tục yêu cầu Tòa án giải quyết quyền nuôi con
Bước 1: Xác định yêu cầu và độ tuổi của con
Cần xác định rõ yêu cầu nuôi một hay nhiều con, mức cấp dưỡng đề nghị, lịch thăm nom và những vấn đề cần Tòa án giải quyết.
Bước 2: Xây dựng phương án nuôi con
Phương án cần trình bày cụ thể về nơi ở, học tập, chăm sóc y tế, thời gian trực tiếp nuôi dưỡng, nguồn tài chính và việc duy trì quan hệ giữa con với người còn lại.
Bước 3: Chuẩn bị hồ sơ và chứng cứ
Hồ sơ thường bao gồm đơn ly hôn hoặc đơn yêu cầu, giấy đăng ký kết hôn, giấy khai sinh của con, giấy tờ nhân thân, tài liệu cư trú và toàn bộ chứng cứ chứng minh điều kiện nuôi con.
Bước 4: Nộp hồ sơ tại Tòa án có thẩm quyền
Từ ngày 1/7/2025, Tòa án nhân dân khu vực có thẩm quyền sơ thẩm đối với các vụ việc hôn nhân và gia đình. Đối với ly hôn đơn phương, hồ sơ thông thường được nộp tại Tòa án có thẩm quyền nơi bị đơn cư trú hoặc làm việc. Đối với thuận tình ly hôn, hai bên có thể lựa chọn Tòa án nơi một trong hai bên cư trú hoặc làm việc theo quy định về thẩm quyền. ham gia hòa giải, cung cấp chứng cứ và phiên tòa
Trong quá trình giải quyết, Tòa án có thể yêu cầu bổ sung tài liệu, xác minh nơi ở, thu thập ý kiến của con từ đủ 7 tuổi hoặc xác minh điều kiện chăm sóc thực tế. Đương sự cần trình bày nhất quán, tập trung vào lợi ích của con và tránh biến vụ việc thành cuộc công kích đời tư không liên quan.

Có thể thay đổi người trực tiếp nuôi con sau khi ly hôn không?
Quyết định giao con không phải lúc nào cũng cố định đến khi con trưởng thành. Cha, mẹ hoặc một số cá nhân, tổ chức có thẩm quyền có thể yêu cầu Tòa án thay đổi người trực tiếp nuôi con khi:
- Cha mẹ thỏa thuận thay đổi và việc thay đổi phù hợp với lợi ích của con;
- Người đang trực tiếp nuôi con không còn đủ điều kiện chăm sóc, nuôi dưỡng và giáo dục con.
Nếu con từ đủ 7 tuổi trở lên, Tòa án phải xem xét nguyện vọng của con. Trường hợp cả cha và mẹ đều không đủ điều kiện, Tòa án có thể giao con cho người giám hộ theo quy định. thay đổi quyền nuôi con cần chứng minh sự thay đổi đã xảy ra sau bản án, chẳng hạn người đang nuôi con bỏ mặc con, thường xuyên bạo lực, không bảo đảm việc học hoặc không còn khả năng trực tiếp chăm sóc.
Người không trực tiếp nuôi con có quyền gì?
Người không trực tiếp nuôi con vẫn có:
- Nghĩa vụ cấp dưỡng;
- Quyền và nghĩa vụ thăm nom;
- Quyền tham gia chăm sóc, giáo dục con;
- Nghĩa vụ tôn trọng việc con sống cùng người trực tiếp nuôi.
Người trực tiếp nuôi con và các thành viên gia đình không được tự ý cản trở quyền thăm nom. Ngược lại, nếu người thăm nom lợi dụng việc gặp con để gây ảnh hưởng xấu, cản trở việc chăm sóc hoặc làm tổn thương trẻ, người trực tiếp nuôi con có quyền đề nghị Tòa án hạn chế quyền thăm nom.
Công ty Luật Dragon hỗ trợ tranh chấp quyền nuôi con như thế nào?
Tranh chấp quyền nuôi con thường nhạy cảm hơn tranh chấp tài sản bởi kết quả giải quyết có thể ảnh hưởng lâu dài đến môi trường sống và tâm lý của trẻ. Công ty Luật TNHH Dragon hỗ trợ khách hàng:
- Đánh giá khả năng giành quyền nuôi con;
- Xây dựng chiến lược chứng cứ;
- Soạn đơn ly hôn và yêu cầu về con chung;
- Tư vấn mức cấp dưỡng, lịch thăm nom;
- Làm việc, thương lượng với bên còn lại;
- Đại diện và bảo vệ quyền lợi tại Tòa án;
- Yêu cầu thay đổi người trực tiếp nuôi con sau ly hôn;
- Xử lý hành vi cản trở thăm nom hoặc không thực hiện nghĩa vụ cấp dưỡng.
Điểm quan trọng nhất khi giành quyền nuôi con khi ly hôn không phải chứng minh bên kia là người hoàn toàn xấu, mà là chứng minh phương án của bạn bảo đảm tốt hơn sự an toàn, ổn định và phát triển lâu dài của con.
Khách hàng có thể liên hệ Công ty Luật TNHH Dragon để được luật sư hôn nhân và gia đình đánh giá hồ sơ, hướng dẫn thu thập chứng cứ và xây dựng phương án bảo vệ quyền nuôi con phù hợp với hoàn cảnh thực tế.
