Trả lời nhanh: Đăng ký khai sinh là thủ tục hộ tịch bắt buộc để ghi nhận sự kiện sinh và xác lập các quyền công dân cho trẻ (họ tên, quốc tịch, số định danh cá nhân…). Theo Luật Hộ tịch 2014 và Nghị định 123/2015/NĐ-CP, cha hoặc mẹ phải đăng ký khai sinh cho con trong 60 ngày kể từ ngày sinh tại UBND cấp xã/phường nơi cư trú (kể cả trường hợp có yếu tố nước ngoài, theo Nghị định 120/2025/NĐ-CP áp dụng từ 01/7/2025). Hồ sơ đúng hạn được miễn lệ phí, giải quyết trong ngày nếu đầy đủ giấy tờ; đăng ký quá hạn hiện không bị xử phạt vi phạm hành chính nhưng phải nộp lệ phí theo quy định của địa phương.
Giấy khai sinh là giấy tờ hộ tịch gốc, đi theo một người suốt đời và là căn cứ để làm căn cước công dân, hộ chiếu, nhập học, thừa kế, kết hôn sau này. Không ít cha mẹ vẫn nhầm lẫn về nơi nộp hồ sơ sau khi các tỉnh, thành sáp nhập đơn vị hành chính và bỏ cấp huyện từ 01/7/2025, hoặc lo lắng bị phạt khi đăng ký muộn. Bài viết dưới đây của Công ty Luật TNHH Dragon hệ thống hóa đầy đủ, cập nhật quy định hiện hành về thẩm quyền, thời hạn, hồ sơ, thủ tục và các trường hợp đặc biệt khi đăng ký khai sinh năm 2026.
| Nội dung | Quy định hiện hành |
|---|---|
| Căn cứ pháp lý chính | Luật Hộ tịch số 60/2014/QH13; Nghị định 123/2015/NĐ-CP; Nghị định 120/2025/NĐ-CP (thẩm quyền, trình tự tại cấp xã từ 01/7/2025); Nghị định 301/2026/NĐ-CP (liên thông điện tử) |
| Thẩm quyền đăng ký | UBND cấp xã/phường nơi cư trú của cha hoặc mẹ trẻ — áp dụng cho cả trường hợp trong nước và có yếu tố nước ngoài (không còn UBND cấp huyện) |
| Thời hạn đăng ký | 60 ngày kể từ ngày sinh; quá hạn vẫn đăng ký được, không bị xử phạt nhưng phải nộp lệ phí |
| Hồ sơ chính | Tờ khai đăng ký khai sinh (theo mẫu) + Giấy chứng sinh hoặc giấy tờ thay thế + giấy tờ tùy thân, giấy tờ cư trú của cha/mẹ + giấy chứng nhận kết hôn (nếu có) |
| Lệ phí | Miễn lệ phí nếu đăng ký đúng hạn cho công dân Việt Nam cư trú trong nước; có lệ phí nếu quá hạn hoặc có yếu tố nước ngoài (theo mức HĐND cấp tỉnh quy định) |
| Kênh nộp | Trực tiếp tại UBND cấp xã, hoặc trực tuyến qua Cổng Dịch vụ công quốc gia/VNeID (có thể đăng ký liên thông cùng thường trú, BHYT, căn cước) |
| Thời gian giải quyết | Trong ngày làm việc nếu hồ sơ đầy đủ, hợp lệ; nếu liên thông 3-4 thủ tục thì không quá 3-5 ngày làm việc |

1. Đăng ký khai sinh là gì, có ý nghĩa pháp lý như thế nào?
Đăng ký khai sinh là việc cơ quan nhà nước có thẩm quyền xác nhận sự kiện một người được sinh ra, ghi vào Sổ hộ tịch và cấp Giấy khai sinh — giấy tờ hộ tịch gốc đầu tiên của một cá nhân. Theo khoản 6 Điều 4 Luật Hộ tịch 2014, nội dung khai sinh gồm các thông tin cơ bản sau:
- Họ, chữ đệm, tên;
- Ngày, tháng, năm sinh; giới tính; nơi sinh; quê quán; dân tộc; quốc tịch;
- Thông tin cha, mẹ;
- Số định danh cá nhân của người được khai sinh.
Đây không chỉ là thủ tục hành chính mang tính hình thức mà còn là căn cứ pháp lý để trẻ được hưởng các quyền cơ bản: quyền có quốc tịch, quyền được chăm sóc y tế (đăng ký BHYT), quyền học tập (nhập học phải có giấy khai sinh), quyền thừa kế, và sau này là căn cứ cấp căn cước công dân, hộ chiếu, đăng ký kết hôn. Trẻ chưa được đăng ký khai sinh sẽ gặp khó khăn khi làm các thủ tục liên quan đến nhân thân.
2. Thẩm quyền đăng ký khai sinh thuộc cơ quan nào?
2.1. Trường hợp thông thường trong nước
Theo Điều 13 Luật Hộ tịch 2014, UBND cấp xã nơi cư trú của cha hoặc mẹ trẻ (thường trú hoặc tạm trú) thực hiện đăng ký khai sinh. Người đi khai sinh có thể chọn nộp tại UBND cấp xã nơi cư trú của cha hoặc của mẹ, không bắt buộc phải đúng nơi hộ khẩu thường trú của gia đình.
2.2. Trường hợp có yếu tố nước ngoài — điểm thay đổi quan trọng từ 01/7/2025
Trước đây, đăng ký khai sinh có yếu tố nước ngoài (trẻ có cha hoặc mẹ là người nước ngoài, hoặc trẻ sinh ra ở nước ngoài về đăng ký tại Việt Nam) thuộc thẩm quyền của UBND cấp huyện. Kể từ khi cả nước vận hành mô hình chính quyền địa phương 2 cấp (bỏ cấp huyện) từ 01/7/2025, theo Nghị định 120/2025/NĐ-CP, toàn bộ thẩm quyền đăng ký hộ tịch có yếu tố nước ngoài — bao gồm khai sinh, kết hôn, nhận cha/mẹ/con, khai tử — đã được chuyển giao cho UBND cấp xã, phường, đặc khu. Người dân không còn phải lên UBND huyện/quận như trước, mà nộp hồ sơ tại UBND xã/phường nơi cư trú như thủ tục trong nước; có thể lựa chọn nộp tại bất kỳ UBND cấp xã nào thuận tiện, không bắt buộc đúng nơi cư trú.
Riêng thủ tục ghi vào Sổ hộ tịch việc khai sinh đã đăng ký tại cơ quan có thẩm quyền của nước ngoài (đối với công dân Việt Nam định cư/sinh sống ở nước ngoài) vẫn thực hiện tại UBND cấp xã nơi cư trú trong nước hoặc Cơ quan đại diện Việt Nam ở nước ngoài nơi cư trú, tùy từng trường hợp cụ thể.
Lưu ý cập nhật: Luật Hộ tịch (sửa đổi) đã được thông qua và dự kiến có hiệu lực từ 01/3/2027 sẽ điều chỉnh thêm một số quy trình (ví dụ UBND cấp xã có thể chủ động đăng ký khai sinh khi dữ liệu bệnh viện được liên thông tự động). Tại thời điểm bài viết được cập nhật (09/2026), các quy định nêu trong bài vẫn áp dụng theo Luật Hộ tịch 2014 và các nghị định hướng dẫn hiện hành.
3. Thời hạn đăng ký khai sinh và mức phạt khi đăng ký quá hạn
3.1. Thời hạn 60 ngày kể từ ngày sinh
Theo Điều 15 Luật Hộ tịch 2014, trong thời hạn 60 ngày kể từ ngày sinh con, cha hoặc mẹ có trách nhiệm đăng ký khai sinh cho con; nếu cha, mẹ không thể đăng ký thì ông, bà hoặc người thân thích khác, cá nhân, tổ chức đang nuôi dưỡng trẻ có trách nhiệm đăng ký khai sinh.
3.2. Đăng ký khai sinh quá hạn có bị phạt không?
Đây là điểm nhiều người hiểu sai. Trước năm 2020, hành vi đăng ký khai sinh quá hạn từng bị phạt cảnh cáo theo Nghị định 110/2013/NĐ-CP. Tuy nhiên, quy định xử phạt này đã bị bãi bỏ khi Nghị định 110/2013 được thay thế bởi Nghị định 82/2020/NĐ-CP (được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định 117/2024/NĐ-CP, hiệu lực từ 15/11/2024). Điều 37 Nghị định 82/2020 hiện chỉ quy định xử phạt đối với các hành vi gian dối liên quan đến khai sinh, không xử phạt việc chậm đăng ký:
- Phạt 1.000.000 – 3.000.000 đồng: tẩy xoá, sửa chữa làm sai lệch nội dung giấy tờ để làm thủ tục đăng ký khai sinh;
- Phạt 3.000.000 – 5.000.000 đồng: cam đoan, làm chứng sai sự thật về việc sinh; cung cấp thông tin, tài liệu sai sự thật về nội dung khai sinh; hoặc sử dụng giấy tờ của người khác để đăng ký khai sinh.
Như vậy, cha mẹ đăng ký khai sinh muộn cho con (dù muộn nhiều năm) không bị xử phạt vi phạm hành chính, chỉ khác là hồ sơ quá hạn phải nộp thêm lệ phí đăng ký khai sinh theo mức do Hội đồng nhân dân cấp tỉnh quy định (đăng ký đúng hạn được miễn lệ phí theo Điều 11 Luật Hộ tịch 2014), và thủ tục hồ sơ có thể yêu cầu thêm giấy tờ xác minh nếu để quá lâu (xem mục 6.3).
4. Hồ sơ đăng ký khai sinh cần chuẩn bị những gì?
Theo Điều 16 Luật Hộ tịch 2014 và Điều 9 Nghị định 123/2015/NĐ-CP, người đi đăng ký khai sinh cần chuẩn bị:
4.1. Giấy tờ nộp/xuất trình
- Tờ khai đăng ký khai sinh theo mẫu do Bộ Tư pháp quy định (điền đầy đủ thông tin trẻ, cha, mẹ);
- Giấy chứng sinh do cơ sở y tế nơi trẻ sinh ra cấp; nếu trẻ sinh ra ngoài cơ sở y tế thì thay bằng văn bản xác nhận của người làm chứng về việc sinh (nếu không có người làm chứng thì người đi khai sinh làm giấy cam đoan về việc sinh); trường hợp trẻ bị bỏ rơi hoặc chưa xác định được cha/mẹ thì theo quy định riêng tại Điều 14, 15 Nghị định 123/2015;
- Giấy tờ tùy thân của người đi khai sinh (căn cước công dân/hộ chiếu còn hiệu lực);
- Giấy tờ chứng minh nơi cư trú (thường trú/tạm trú) của cha hoặc mẹ — hiện có thể tra cứu qua Cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư, không nhất thiết phải xuất trình bản giấy;
- Giấy chứng nhận kết hôn của cha, mẹ (nếu cha mẹ đã đăng ký kết hôn) để ghi thông tin cả cha và mẹ trong giấy khai sinh.
4.2. Trường hợp có yếu tố nước ngoài
Hồ sơ cần bổ sung giấy tờ tùy thân/hộ chiếu của cha hoặc mẹ là người nước ngoài (dịch công chứng nếu cần), và văn bản thỏa thuận lựa chọn quốc tịch cho con nếu cha, mẹ có quốc tịch khác nhau. Trước đây mẫu Tờ khai đăng ký khai sinh song ngữ Việt – Anh thường dùng khi đăng ký tại Cơ quan đại diện Việt Nam ở nước ngoài (áp dụng cho cả trường hợp đăng ký trong hạn và quá hạn); hiện các mẫu tờ khai hộ tịch có yếu tố nước ngoài được cập nhật theo mẫu ban hành kèm Thông tư của Bộ Tư pháp, người dân nên lấy mẫu mới nhất tại UBND cấp xã hoặc Cơ quan đại diện nơi nộp hồ sơ để tránh dùng mẫu cũ.
5. Thủ tục, các bước đăng ký khai sinh
5.1. Nộp hồ sơ trực tiếp tại UBND cấp xã
Người đi khai sinh nộp hồ sơ tại bộ phận một cửa của UBND cấp xã nơi cư trú của cha hoặc mẹ. Ngay sau khi nhận đủ giấy tờ hợp lệ, nếu thấy thông tin khai sinh đầy đủ, phù hợp, công chức tư pháp – hộ tịch ghi nội dung vào Sổ hộ tịch, cập nhật vào Cơ sở dữ liệu hộ tịch điện tử và Cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư để cấp số định danh cá nhân, sau đó in và cấp Giấy khai sinh cho người đi khai sinh — thông thường giải quyết ngay trong ngày làm việc nếu hồ sơ đầy đủ, không cần xác minh thêm.
5.2. Nộp trực tuyến và liên thông 4 thủ tục cho trẻ dưới 6 tuổi
Người dân có thể nộp hồ sơ đăng ký khai sinh trực tuyến qua Cổng Dịch vụ công quốc gia hoặc ứng dụng VNeID. Với trẻ dưới 6 tuổi, theo Nghị định 301/2026/NĐ-CP (hiệu lực từ 01/9/2026, sửa đổi Nghị định 63/2024/NĐ-CP), cha mẹ chỉ cần nộp hồ sơ một lần duy nhất để thực hiện đồng thời tối đa 4 thủ tục liên thông:
- Đăng ký khai sinh;
- Đăng ký thường trú cho trẻ;
- Cấp thẻ bảo hiểm y tế;
- Cấp thẻ căn cước cho trẻ (thủ tục tự chọn, không bắt buộc).
Thời gian giải quyết 3 thủ tục đầu (khai sinh, thường trú, BHYT) không quá 3 ngày làm việc kể từ khi nhận đủ hồ sơ hợp lệ; nếu đăng ký thêm thẻ căn cước hoặc hồ sơ cần xác minh thì không quá 5 ngày làm việc.
6. Các trường hợp đặc biệt khi đăng ký khai sinh
6.1. Khai sinh cho con khi cha, mẹ chưa đăng ký kết hôn (con ngoài giá thú)
Pháp luật hộ tịch không yêu cầu cha mẹ phải có giấy chứng nhận kết hôn mới được đăng ký khai sinh cho con. Nếu chưa xác định được cha, phần thông tin về cha trong Giấy khai sinh và Sổ hộ tịch sẽ để trống; trẻ vẫn được đăng ký khai sinh theo họ, dân tộc, quốc tịch của mẹ. Nếu cha muốn được ghi tên vào giấy khai sinh, có thể làm đồng thời thủ tục nhận con và đăng ký khai sinh nếu có đủ căn cứ chứng minh quan hệ cha con (kết quả xét nghiệm ADN hoặc chứng cứ khác) theo Điều 15 Nghị định 123/2015/NĐ-CP; sau khi cha mẹ đăng ký kết hôn, có thể yêu cầu bổ sung thông tin cha vào giấy khai sinh, cải chính hộ tịch.
6.2. Trẻ có yếu tố nước ngoài, sinh ra ở nước ngoài
Trẻ có cha hoặc mẹ là người nước ngoài, người không quốc tịch, hoặc trẻ sinh ra ở nước ngoài mà cha/mẹ là công dân Việt Nam, được đăng ký khai sinh tại UBND cấp xã nơi cư trú trong nước (theo mục 2.2) hoặc tại Cơ quan đại diện Việt Nam ở nước ngoài nơi cha/mẹ cư trú. Trường hợp gia đình đang giải quyết đồng thời các vấn đề hộ tịch có yếu tố nước ngoài khác — ví dụ cha hoặc mẹ chuẩn bị đăng ký kết hôn với người nước ngoài — nên tham khảo thêm thủ tục đăng ký kết hôn với người nước ngoài để chuẩn bị hồ sơ đồng bộ, tránh sai sót về quốc tịch, họ tên của con sau này.
6.3. Đăng ký khai sinh quá hạn nhiều năm
Không có giới hạn thời gian tối đa để đăng ký khai sinh quá hạn — người chưa được khai sinh dù đã lớn tuổi vẫn có quyền yêu cầu đăng ký. Hồ sơ, thủ tục về cơ bản giống đăng ký đúng hạn (mục 4), chỉ khác là phải nộp lệ phí theo quy định của địa phương và có thể được yêu cầu bổ sung giấy tờ chứng minh việc sinh, quan hệ cha/mẹ – con nếu Giấy chứng sinh không còn hoặc thông tin không đầy đủ.
6.4. Đăng ký lại khai sinh khi mất bản chính
Theo Điều 24 Nghị định 123/2015/NĐ-CP, việc khai sinh lại chỉ được thực hiện khi người yêu cầu còn sống và Sổ hộ tịch cùng bản chính Giấy khai sinh đều đã bị mất. Nếu chỉ mất bản chính Giấy khai sinh nhưng Sổ hộ tịch tại UBND nơi đã đăng ký còn lưu, người dân chỉ cần yêu cầu cấp bản sao trích lục khai sinh, không phải làm khai sinh lại. Trường hợp phổ biến là cha mẹ ly hôn muốn làm lại giấy khai sinh cho con để cập nhật thông tin — cần phân biệt rõ giữa “làm lại” (cấp trích lục/cải chính) và “đăng ký lại” (chỉ áp dụng khi mất cả sổ gốc); chi tiết có thể xem thêm bài làm lại khai sinh cho con sau ly hôn.
7. Những sai lầm thường gặp khi đăng ký khai sinh
- Nhầm nơi nộp hồ sơ sau sáp nhập hành chính: nhiều gia đình vẫn tìm đến UBND cấp huyện cũ hoặc Sở Tư pháp để đăng ký khai sinh có yếu tố nước ngoài, trong khi từ 01/7/2025 thẩm quyền này đã chuyển hết về UBND cấp xã/phường.
- Lo sợ bị phạt nên không đi khai sinh muộn: như phân tích ở mục 3.2, đăng ký khai sinh quá hạn không bị xử phạt vi phạm hành chính, việc trì hoãn chỉ khiến trẻ chậm được cấp số định danh, ảnh hưởng đến nhập học, BHYT.
- Không khai sinh cho con vì cha mẹ chưa đăng ký kết hôn: đây là hiểu sai phổ biến; trẻ vẫn được khai sinh theo họ mẹ, để trống phần cha, không cần chờ cha mẹ kết hôn.
- Nhầm giữa “khai sinh lại” và “cấp trích lục/cải chính”: chỉ mất bản chính giấy khai sinh (còn sổ gốc) thì xin trích lục, không cần đăng ký lại toàn bộ.
- Dùng mẫu tờ khai cũ, đặc biệt mẫu song ngữ dành cho Cơ quan đại diện Việt Nam ở nước ngoài, dẫn đến bị yêu cầu bổ sung, làm lại — nên lấy mẫu mới nhất tại nơi nộp hồ sơ.
Giải đáp nhanh
Câu hỏi thường gặp: Đăng ký khai sinh
1Đăng ký khai sinh cho con ở UBND xã nơi cha hay nơi mẹ cư trú?▼
Được phép chọn một trong hai: UBND cấp xã nơi cư trú (thường trú hoặc tạm trú) của cha, hoặc nơi cư trú của mẹ trẻ — không bắt buộc phải đúng nơi có hộ khẩu thường trú của cả gia đình.
2Quá 60 ngày chưa đăng ký khai sinh cho con có bị phạt tiền không?▼
Không. Theo Nghị định 82/2020/NĐ-CP (sửa đổi bởi Nghị định 117/2024/NĐ-CP), hành vi đăng ký khai sinh quá hạn không còn bị xử phạt vi phạm hành chính. Người dân vẫn được đăng ký bình thường, chỉ phải nộp lệ phí theo quy định của địa phương thay vì được miễn phí như đăng ký đúng hạn.
3Chưa đăng ký kết hôn thì có làm được giấy khai sinh cho con không?▼
Có. Trẻ vẫn được đăng ký khai sinh theo họ, quốc tịch của mẹ, phần thông tin về cha để trống nếu chưa xác định được cha. Khi có căn cứ chứng minh quan hệ cha con, có thể làm đồng thời thủ tục nhận con và bổ sung thông tin cha vào giấy khai sinh.
4Đăng ký khai sinh có yếu tố nước ngoài giờ nộp ở đâu, còn qua UBND huyện không?▼
Không còn nộp tại UBND cấp huyện. Từ 01/7/2025, theo Nghị định 120/2025/NĐ-CP, toàn bộ thẩm quyền đăng ký khai sinh có yếu tố nước ngoài đã chuyển về UBND cấp xã, phường nơi cư trú của cha hoặc mẹ, thực hiện cùng quy trình như thủ tục trong nước.
5Đăng ký khai sinh online có được cấp thường trú và bảo hiểm y tế luôn không?▼
Có, với trẻ dưới 6 tuổi. Theo Nghị định 301/2026/NĐ-CP, cha mẹ nộp một lần trên Cổng Dịch vụ công quốc gia/VNeID để được xử lý liên thông đăng ký khai sinh, đăng ký thường trú, cấp thẻ bảo hiểm y tế (và tùy chọn thêm thẻ căn cước), thời gian giải quyết không quá 3-5 ngày làm việc.
Kết luận
Đăng ký khai sinh là quyền và trách nhiệm đầu tiên cha mẹ cần thực hiện cho con, với thủ tục nay đã đơn giản hơn nhiều nhờ mô hình UBND cấp xã một cửa xử lý cả hồ sơ có yếu tố nước ngoài và dịch vụ công liên thông trực tuyến. Điều quan trọng là nắm đúng nơi nộp hồ sơ sau sáp nhập hành chính, chuẩn bị đầy đủ giấy tờ ngay từ đầu, và không cần lo lắng về việc bị xử phạt nếu chẳng may đăng ký muộn. Với các trường hợp phức tạp hơn — con ngoài giá thú cần làm thủ tục nhận con, trẻ có yếu tố nước ngoài, hoặc tranh chấp thông tin hộ tịch sau ly hôn — nên có luật sư rà soát hồ sơ trước khi nộp để tránh bị trả hồ sơ, kéo dài thời gian.
Bài viết được kiểm duyệt nội dung bởi Luật sư Nguyễn Minh Long, Công ty Luật TNHH Dragon.
Luật sư Công ty Luật TNHH Dragon tư vấn miễn phí, hỗ trợ rà soát hồ sơ và hướng xử lý đúng thời hạn để bảo vệ quyền lợi của bạn.
