Hình sự

Tội Cố Ý Gây Thương Tích: Cấu Thành Và Khung Hình Phạt 2026

Hồng Xuân 11/06/2025 29 phút đọc Cập nhật 16/09/2026
Tội Cố Ý Gây Thương Tích: Cấu Thành Và Khung Hình Phạt 2026

Trả lời nhanh: Tội cố ý gây thương tích quy định tại Điều 134 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017) là hành vi cố ý làm tổn hại thân thể người khác, bị xử lý theo 5 khung hình phạt tăng dần theo tỷ lệ tổn thương cơ thể (%) và các tình tiết tăng nặng, thấp nhất là cải tạo không giam giữ đến 03 năm, cao nhất tới tù chung thân nếu làm chết nhiều người. Riêng trường hợp nhẹ nhất (khoản 1) chỉ bị khởi tố khi bị hại có yêu cầu.

“Tội cố ý gây thương tích” là một trong những tội danh có số lượng vụ án bị khởi tố, xét xử nhiều nhất tại Việt Nam, vì hành vi này có thể phát sinh từ những mâu thuẫn đời thường như va chạm giao thông, xích mích hàng xóm, tranh chấp gia đình… Rất nhiều người khi vướng vào vụ việc mới đi tìm hiểu quy định thì đã bị tạm giữ, tạm giam hoặc đã ký vào biên bản bất lợi cho mình. Bài viết dưới đây trình bày đầy đủ, chính xác theo Điều 134 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017) hiện hành, gồm cấu thành tội phạm, các khung hình phạt theo tỷ lệ thương tật, quy định về khởi tố theo yêu cầu bị hại, trách nhiệm bồi thường dân sự song song và vai trò của luật sư bào chữa.

Xử lý hình sự tội cố ý gây thương tích theo quy định pháp luật

Nội dung Quy định hiện hành
Căn cứ pháp lý Điều 134 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017); Điều 155 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015; Điều 590 Bộ luật Dân sự 2015
Cấu thành tội phạm Cố ý dùng vũ lực hoặc thủ đoạn khác tác động trái pháp luật lên thân thể người khác, gây thương tích hoặc tổn hại sức khỏe, người từ đủ 14 hoặc 16 tuổi trở lên (tùy khung) có năng lực trách nhiệm hình sự
Khung hình phạt theo tỷ lệ thương tật Từ cải tạo không giam giữ đến 03 năm (tỷ lệ 11-30%) đến 12-20 năm hoặc tù chung thân (làm chết 02 người trở lên); khung hình phạt tăng nặng theo tỷ lệ tổn thương và tình tiết định khung
Tình tiết tăng nặng định khung Dùng hung khí nguy hiểm, axit/hóa chất nguy hiểm, phạm tội có tổ chức, đối với người dưới 16 tuổi, phụ nữ đang mang thai, người già yếu, ông bà/cha mẹ/thầy thuốc chữa bệnh cho mình, có tính chất côn đồ, thuê hoặc được thuê gây thương tích, tái phạm nguy hiểm…
Khởi tố theo yêu cầu bị hại Chỉ áp dụng với khoản 1 Điều 134 (tỷ lệ 11-30% hoặc dưới 11% có tình tiết tăng nặng); từ khoản 2 trở lên, cơ quan tố tụng khởi tố không phụ thuộc ý kiến bị hại
Tội danh dễ nhầm lẫn Tội giết người (Điều 123 BLHS) – phân biệt qua ý thức chủ quan của người phạm tội
Trách nhiệm dân sự song song Bồi thường thiệt hại do sức khỏe bị xâm phạm theo Điều 590 Bộ luật Dân sự 2015, độc lập với trách nhiệm hình sự

1. Tội cố ý gây thương tích là gì?

Tội cố ý gây thương tích hoặc gây tổn hại cho sức khỏe của người khác là hành vi của một người cố ý dùng vũ lực (đấm, đá, dùng hung khí, ném vật cứng…) hoặc thủ đoạn khác (dùng axit, hóa chất, bỏ độc…) tác động trái pháp luật lên thân thể người khác, làm người đó bị thương tích hoặc tổn hại về sức khỏe. Đây là tội phạm xâm phạm khách thể là quyền được bảo vệ về sức khỏe, thân thể con người, được quy định tại Điều 134 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017), thuộc Chương các tội xâm phạm tính mạng, sức khỏe, nhân phẩm, danh dự của con người.

Về mặt chủ quan, người phạm tội nhận thức rõ hành vi của mình có thể gây thương tích cho người khác nhưng vẫn mong muốn hoặc để mặc hậu quả đó xảy ra. Đây là điểm mấu chốt phân biệt tội này với các tội vô ý gây thương tích hoặc các tội phạm khác có hậu quả tương tự nhưng lỗi cố ý nhắm tới mục đích khác (sẽ trình bày ở mục 6).

1.1. Chủ thể của tội phạm

Theo Điều 12 Bộ luật Hình sự 2015, người từ đủ 16 tuổi trở lên phải chịu trách nhiệm hình sự về tội cố ý gây thương tích ở mọi khung hình phạt. Người từ đủ 14 tuổi đến dưới 16 tuổi chỉ phải chịu trách nhiệm hình sự nếu phạm tội thuộc khung hình phạt rất nghiêm trọng hoặc đặc biệt nghiêm trọng (khoản 3, 4, 5 Điều 134), tức là các trường hợp tỷ lệ thương tật cao hoặc có tình tiết định khung tăng nặng.

2. Cấu thành tội phạm của tội cố ý gây thương tích

Để xác định một hành vi có cấu thành tội cố ý gây thương tích hay không, cơ quan tố tụng phải chứng minh đầy đủ các yếu tố sau:

2.1. Mặt khách quan

  • Có hành vi tác động trái pháp luật lên thân thể người khác (đánh, đâm, chém, dùng hung khí, hóa chất…);
  • Hành vi đó gây ra hậu quả thực tế là thương tích hoặc tổn hại sức khỏe, được xác định bằng tỷ lệ tổn thương cơ thể (%) qua kết luận giám định pháp y;
  • Có mối quan hệ nhân quả giữa hành vi và hậu quả thương tích.

2.2. Mặt chủ quan

Người phạm tội thực hiện hành vi với lỗi cố ý (cố ý trực tiếp hoặc cố ý gián tiếp) – biết hành vi của mình có khả năng gây thương tích nhưng vẫn thực hiện. Nếu người thực hiện hành vi với mục đích tước đoạt tính mạng nạn nhân thì không cấu thành tội này mà chuyển sang tội giết người (xem mục 6).

2.3. Khách thể và chủ thể

Khách thể của tội phạm là quyền được pháp luật bảo vệ về sức khỏe, thân thể của con người. Chủ thể là người có năng lực trách nhiệm hình sự và đạt độ tuổi luật định như trình bày tại mục 1.1.

3. Các khung hình phạt của tội cố ý gây thương tích theo tỷ lệ thương tật

Điều 134 Bộ luật Hình sự quy định các khung hình phạt tăng dần chủ yếu dựa trên tỷ lệ tổn thương cơ thể của nạn nhân (do hội đồng giám định pháp y kết luận) kết hợp với các tình tiết định khung tăng nặng. Dưới đây là khung tổng quát để bạn đọc hình dung mức độ nghiêm trọng, số năm tù cụ thể trong từng vụ việc phụ thuộc vào kết luận giám định và tình tiết cụ thể của hồ sơ nên cần được luật sư hoặc cơ quan tố tụng xác định chính xác, không nên tự suy đoán.

3.1. Khung 1: Tỷ lệ tổn thương từ 11% đến 30%

Đây là khung nhẹ nhất, áp dụng khi tỷ lệ tổn thương cơ thể của nạn nhân từ 11% đến 30%, hoặc dưới 11% nhưng thuộc một trong các trường hợp tăng nặng (dùng hung khí nguy hiểm, axit, đối với trẻ em, phụ nữ có thai…). Mức phạt ở khung này là cải tạo không giam giữ hoặc phạt tù ở mức thấp, thuộc loại tội phạm ít nghiêm trọng.

3.2. Khung 2: Tỷ lệ tổn thương từ 31% đến 60%

Khi tỷ lệ tổn thương cơ thể từ 31% đến 60%, hoặc tỷ lệ 11-30% nhưng có thêm tình tiết tăng nặng của khoản 1, người phạm tội bị xử lý ở khung hình phạt tù nặng hơn đáng kể so với khung 1, thuộc loại tội phạm nghiêm trọng.

3.3. Khung 3: Tỷ lệ tổn thương từ 61% trở lên hoặc gây thương tích cho nhiều người

Áp dụng khi tỷ lệ tổn thương cơ thể từ 61% trở lên (nếu chưa thuộc khung 4), hoặc gây thương tích cho 02 người trở lên với tỷ lệ mỗi người từ 31-60%, hoặc tỷ lệ 31-60% nhưng kèm tình tiết tăng nặng, phạm tội 02 lần trở lên, tái phạm nguy hiểm. Đây là khung hình phạt tù nghiêm khắc hơn, thuộc loại tội phạm rất nghiêm trọng.

3.4. Khung 4: Làm chết người hoặc hậu quả đặc biệt nghiêm trọng khác

Khung này áp dụng khi hành vi cố ý gây thương tích làm chết người, gây biến dạng vùng mặt với tỷ lệ tổn thương từ 61% trở lên, hoặc gây thương tích cho nhiều người với tỷ lệ tổn thương rất cao kèm tình tiết tăng nặng. Mức hình phạt ở khung này thuộc loại rất nghiêm trọng, số năm tù cao.

3.5. Khung 5: Làm chết 02 người trở lên

Đây là khung hình phạt cao nhất của Điều 134, áp dụng khi hành vi làm chết từ 02 người trở lên hoặc gây thương tích cho nhiều người với tỷ lệ tổn thương rất cao kèm tình tiết tăng nặng nghiêm trọng, hình phạt có thể lên đến tù chung thân.

Lưu ý: Điều 134 còn có khung riêng (khoản 6) xử lý hành vi chuẩn bị phạm tội – tức là chuẩn bị hung khí, axit, hóa chất nguy hiểm hoặc thành lập, tham gia nhóm để chuẩn bị gây thương tích nhưng chưa thực hiện, với mức phạt nhẹ hơn nhiều so với tội đã hoàn thành.

3.6. Các tình tiết định khung tăng nặng thường gặp

Dù ở khung nào, hành vi cũng bị coi là tăng nặng hơn nếu thuộc một trong các trường hợp:

  • Dùng hung khí nguy hiểm hoặc thủ đoạn gây nguy hại cho nhiều người;
  • Dùng axit nguy hiểm hoặc hóa chất nguy hiểm;
  • Phạm tội có tổ chức, có tính chất côn đồ hoặc tái phạm nguy hiểm;
  • Lợi dụng chức vụ, quyền hạn;
  • Đối với người dưới 16 tuổi, phụ nữ mà biết là có thai, người già yếu, ốm đau hoặc người khác không có khả năng tự vệ;
  • Đối với ông, bà, cha, mẹ, thầy giáo, cô giáo của mình, người nuôi dưỡng, chữa bệnh cho mình;
  • Thuê gây thương tích hoặc gây thương tích thuê.

Các tình tiết này vừa có thể là yếu tố định khung (đẩy hành vi có tỷ lệ thương tật thấp lên khung nặng hơn), vừa là tình tiết tăng nặng trách nhiệm hình sự nói chung.

4. Tội cố ý gây thương tích có bị khởi tố nếu bị hại không yêu cầu không?

Đây là điểm rất nhiều người không nắm rõ và thường nhầm lẫn giữa các khung hình phạt.

4.1. Chỉ khoản 1 Điều 134 mới cần yêu cầu của bị hại

Theo khoản 1 Điều 155 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015, vụ án về tội phạm quy định tại khoản 1 Điều 134 Bộ luật Hình sự (tức khung nhẹ nhất, tỷ lệ tổn thương 11-30% hoặc dưới 11% có tình tiết tăng nặng) chỉ được khởi tố khi có yêu cầu của bị hại hoặc người đại diện hợp pháp của bị hại (nếu bị hại là người dưới 18 tuổi, người có nhược điểm về tâm thần/thể chất hoặc đã chết). Nếu bị hại không yêu cầu khởi tố, hoặc đã yêu cầu nhưng sau đó rút yêu cầu, vụ án phải được đình chỉ – trừ trường hợp có căn cứ xác định việc rút yêu cầu là do bị ép buộc, cưỡng bức trái ý muốn.

4.2. Từ khoản 2 Điều 134 trở lên, không phụ thuộc ý kiến bị hại

Ngược lại, đối với các trường hợp thuộc khoản 2, 3, 4, 5 Điều 134 (tỷ lệ thương tật cao hơn, hậu quả nghiêm trọng hơn), cơ quan điều tra, viện kiểm sát có quyền khởi tố và xử lý hình sự mà không cần bị hại có đơn yêu cầu, kể cả khi bị hại đã hòa giải, nhận bồi thường hoặc có đơn xin không xử lý. Việc hòa giải, bồi thường trong các trường hợp này chỉ được xem xét như tình tiết giảm nhẹ trách nhiệm hình sự, không làm chấm dứt việc xử lý hình sự.

Nhiều người lầm tưởng rằng chỉ cần “hai bên tự thỏa thuận, viết đơn bãi nại là xong” ở mọi trường hợp, nhưng thực tế điều này chỉ có giá trị quyết định khi vụ việc thuộc khoản 1. Đây cũng là lý do người bị tố cáo hoặc gia đình bị hại cần được tư vấn pháp lý ngay từ đầu để hiểu đúng mức độ vụ việc trước khi đưa ra quyết định.

5. Trách nhiệm bồi thường thiệt hại dân sự song song với trách nhiệm hình sự

Độc lập với việc bị xử lý hình sự, người gây thương tích còn phải chịu trách nhiệm bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng theo Điều 590 Bộ luật Dân sự 2015 do sức khỏe của người khác bị xâm phạm. Các khoản thiệt hại được bồi thường thường gồm:

  • Chi phí hợp lý cho việc cứu chữa, bồi dưỡng, phục hồi sức khỏe;
  • Thu nhập thực tế bị mất hoặc bị giảm sút của người bị thiệt hại;
  • Chi phí hợp lý và phần thu nhập thực tế bị mất của người chăm sóc trong thời gian điều trị;
  • Một khoản tiền bù đắp tổn thất tinh thần, do các bên thỏa thuận — nếu không thỏa thuận được thì mức tối đa theo quy định pháp luật dân sự tại thời điểm giải quyết.

Trách nhiệm dân sự này có thể được giải quyết ngay trong cùng vụ án hình sự (phần dân sự trong vụ án hình sự) hoặc tách ra giải quyết bằng vụ kiện dân sự riêng.

6. Phân biệt tội cố ý gây thương tích với tội giết người

Ranh giới giữa tội cố ý gây thương tích (dẫn đến chết người) và tội giết người theo Điều 123 Bộ luật Hình sự là một trong những vấn đề phức tạp nhất trong thực tiễn xét xử, bởi hậu quả bên ngoài có thể giống nhau (nạn nhân tử vong) nhưng bản chất pháp lý hoàn toàn khác nhau, nằm ở ý thức chủ quan của người phạm tội tại thời điểm thực hiện hành vi:

  • Tội giết người: người phạm tội mong muốn hoặc bỏ mặc cho hậu quả chết người xảy ra, tức là cố ý tước đoạt tính mạng của nạn nhân. Việc xác định thường dựa trên vị trí tấn công (vùng trọng yếu như đầu, ngực, bụng), hung khí sử dụng, cường độ, số lần tấn công, mối quan hệ và động cơ giữa hai bên.
  • Tội cố ý gây thương tích dẫn đến chết người (khoản 4 Điều 134): người phạm tội chỉ có ý định gây thương tích, làm tổn hại sức khỏe nạn nhân, nhưng hậu quả chết người xảy ra ngoài ý muốn hoặc do diễn biến bệnh lý, biến chứng sau khi bị thương mà người phạm tội không mong muốn và không lường trước được mức độ nghiêm trọng đến vậy.

Việc định tội danh chính xác ảnh hưởng rất lớn đến khung hình phạt và tương lai của bị can, bị cáo, do đó đây thường là điểm tranh luận trọng tâm mà luật sư bào chữa tập trung phân tích chứng cứ, lời khai, kết luận giám định để bảo vệ thân chủ.

7. Khi nào cần luật sư bào chữa và vai trò của luật sư trong vụ án cố ý gây thương tích?

7.1. Nên mời luật sư càng sớm càng tốt, ngay từ giai đoạn điều tra

Nhiều người có tâm lý chờ đến khi vụ việc “nghiêm trọng” hoặc đến giai đoạn xét xử mới tìm luật sư, nhưng thực tế những lời khai, biên bản ghi nhận hiện trường, biên bản hỏi cung đầu tiên trong giai đoạn điều tra thường có ảnh hưởng quyết định đến toàn bộ vụ án. Bị can, bị cáo có quyền tự bào chữa hoặc nhờ người bào chữa ngay từ khi bị tạm giữ theo quy định của Bộ luật Tố tụng hình sự 2015, và nên thực hiện quyền này sớm để tránh những sai sót không thể khắc phục về sau. Người bị hại và gia đình cũng nên tìm hiểu thủ tục mời luật sư bào chữa trong vụ án hình sự để chủ động bảo vệ quyền lợi của mình song song với quyền yêu cầu bồi thường thiệt hại.

7.2. Vai trò cụ thể của luật sư bào chữa

  • Tư vấn xác định chính xác vụ việc thuộc khung nào của Điều 134, có thuộc trường hợp khởi tố theo yêu cầu bị hại hay không, từ đó tư vấn hướng xử lý phù hợp (hòa giải, bồi thường, hay chuẩn bị bào chữa tại tòa);
  • Tiếp cận, sao chụp hồ sơ, đánh giá tính hợp pháp và khách quan của kết luận giám định pháp y, lời khai, vật chứng;
  • Tham gia hỏi cung, đối chất, đề nghị trưng cầu giám định lại hoặc giám định bổ sung nếu có căn cứ nghi ngờ kết quả giám định tỷ lệ thương tật chưa chính xác;
  • Xây dựng chiến lược bào chữa, thu thập tình tiết giảm nhẹ (tự nguyện bồi thường, khắc phục hậu quả, thành khẩn khai báo, bị hại có lỗi một phần…) để đề nghị giảm nhẹ hình phạt, xin hưởng án treo hoặc chuyển sang biện pháp xử lý khác nếu đủ căn cứ;
  • Bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của bị hại trong việc yêu cầu bồi thường thiệt hại dân sự song song với vụ án hình sự.

Dù bạn là người bị buộc tội hay là bị hại trong vụ án cố ý gây thương tích, việc có luật sư đồng hành từ sớm đều giúp bảo vệ quyền lợi tốt hơn, tránh những quyết định vội vàng (như tự ý viết đơn bãi nại, nhận tội, hoặc bỏ qua quyền yêu cầu giám định lại) gây bất lợi khó khắc phục sau này.

Giải đáp nhanh

Câu hỏi thường gặp: Tội cố ý gây thương tích

1Tỷ lệ thương tật bao nhiêu phần trăm thì bị khởi tố hình sự về tội cố ý gây thương tích?

Về nguyên tắc, tỷ lệ tổn thương cơ thể từ 11% trở lên đã đủ căn cứ xử lý hình sự theo khoản 1 Điều 134. Trường hợp tỷ lệ dưới 11% vẫn có thể bị khởi tố nếu thuộc các tình tiết tăng nặng như dùng hung khí nguy hiểm, axit, đối với trẻ em dưới 16 tuổi, phụ nữ có thai… Tỷ lệ thương tật phải do hội đồng giám định pháp y kết luận, không dựa trên cảm nhận hay giấy khám bệnh thông thường.

2Hai bên đã tự thỏa thuận bồi thường, viết đơn bãi nại thì có bị xử lý hình sự nữa không?

Chỉ khi vụ việc thuộc khoản 1 Điều 134 (khung nhẹ nhất) thì đơn bãi nại/rút yêu cầu khởi tố của bị hại mới có giá trị làm đình chỉ vụ án. Từ khoản 2 trở lên, dù hai bên đã bồi thường và bị hại có đơn xin không xử lý, cơ quan tố tụng vẫn tiếp tục xử lý hình sự; việc bồi thường, hòa giải chỉ được xem xét là tình tiết giảm nhẹ trách nhiệm hình sự.

3Cố ý gây thương tích làm nạn nhân tử vong thì bị xử tội gì?

Nếu người phạm tội chỉ có ý định gây thương tích nhưng hậu quả chết người xảy ra ngoài ý muốn thì bị xử lý theo khoản 4 Điều 134 (cố ý gây thương tích dẫn đến chết người), với khung hình phạt tù nghiêm khắc. Nếu chứng minh được người phạm tội mong muốn hoặc bỏ mặc cho nạn nhân chết thì sẽ bị truy tố về tội giết người theo Điều 123, có khung hình phạt cao hơn nhiều.

4Ngoài bị xử lý hình sự, người gây thương tích có phải bồi thường cho nạn nhân không?

Có. Trách nhiệm hình sự và trách nhiệm dân sự tồn tại song song, độc lập với nhau. Người gây thương tích (hoặc người đại diện theo pháp luật nếu là người chưa thành niên) phải bồi thường chi phí cứu chữa, thu nhập bị mất, chi phí người chăm sóc và một khoản bù đắp tổn thất tinh thần theo Điều 590 Bộ luật Dân sự 2015, dù có bị xử lý hình sự hay không.

5Bị tạm giữ vì bị nghi cố ý gây thương tích thì có nên mời luật sư ngay không?

Nên mời càng sớm càng tốt. Bị can, bị cáo có quyền nhờ người bào chữa ngay từ giai đoạn tạm giữ. Những lời khai, biên bản đầu tiên trong giai đoạn điều tra thường ảnh hưởng lớn đến kết quả cuối cùng của vụ án, nên việc có luật sư đồng hành sớm giúp tránh những sai sót không thể khắc phục về sau.

Kết luận

Tội cố ý gây thương tích có phạm vi xử lý rất rộng, từ mức cải tạo không giam giữ đến tù chung thân, tùy thuộc vào tỷ lệ tổn thương cơ thể và các tình tiết định khung cụ thể của từng vụ việc. Điểm quan trọng nhất mà người trong cuộc cần nắm rõ là ranh giới giữa khoản 1 (cần yêu cầu bị hại) và các khoản còn lại (không phụ thuộc ý kiến bị hại), cũng như việc bồi thường dân sự không thay thế được trách nhiệm hình sự. Do tính chất phức tạp trong việc xác định tỷ lệ thương tật, định khung hình phạt và định tội danh (nhất là ranh giới với tội giết người), cả người bị buộc tội lẫn bị hại đều nên tham khảo ý kiến luật sư càng sớm càng tốt để có hướng xử lý đúng đắn.

Bài viết được kiểm duyệt nội dung bởi Luật sư Nguyễn Minh Long, Công ty Luật TNHH Dragon.

Bạn hoặc người thân đang liên quan đến vụ án cố ý gây thương tích?

Luật sư Công ty Luật TNHH Dragon tư vấn miễn phí, hỗ trợ đánh giá hồ sơ và hướng bào chữa phù hợp để bảo vệ tối đa quyền lợi của bạn.

Cần tư vấn về vấn đề pháp lý này?

Công ty Luật Dragon tiếp nhận và tư vấn nhanh chóng, bảo mật.