Di chúc thừa kế

Di chúc miệng có hiệu lực không? Điều kiện và thời hạn theo luật 2026

Trương Loan 12/02/2025 20 phút đọc Cập nhật 11/09/2026
Di chúc miệng có hiệu lực không? Điều kiện và thời hạn theo luật 2026

Trả lời nhanh: Di chúc miệng có hiệu lực nếu đáp ứng đủ các điều kiện tại Điều 629, 630 Bộ luật Dân sự 2015: chỉ được lập khi tính mạng người để lại di sản bị cái chết đe dọa và không thể lập di chúc bằng văn bản; người di chúc phải thể hiện ý chí cuối cùng trước ít nhất 02 người làm chứng, người làm chứng ghi chép lại và cùng ký tên/điểm chỉ ngay sau đó; trong 05 ngày làm việc kể từ ngày đó, di chúc phải được công chứng viên hoặc cơ quan có thẩm quyền chứng thực xác nhận chữ ký. Đặc biệt, sau 03 tháng kể từ thời điểm lập mà người di chúc còn sống, minh mẫn, sáng suốt thì di chúc miệng mặc nhiên bị hủy bỏ.

Không ít gia đình nhầm tưởng chỉ cần có người thân chứng kiến lời “trăn trối” là đủ để chia di sản theo đúng nguyện vọng người đã khuất, dẫn đến tranh chấp kéo dài khi di chúc bị Tòa án tuyên vô hiệu về hình thức. Bài viết dưới đây phân tích chi tiết điều kiện để di chúc miệng có hiệu lực theo Bộ luật Dân sự 2015, ai được và không được làm người làm chứng, thời hạn hiệu lực đặc biệt của loại di chúc này, và những rủi ro pháp lý cần lưu ý.

Nội dung Quy định hiện hành (BLDS 2015)
Căn cứ pháp lý Điều 629, 630, 632 Bộ luật Dân sự số 91/2015/QH13
Điều kiện được lập di chúc miệng Tính mạng bị cái chết đe dọa và không thể lập di chúc bằng văn bản
Số người làm chứng bắt buộc Ít nhất 02 người, không thuộc trường hợp bị loại trừ tại Điều 632
Thời điểm ghi chép, ký tên/điểm chỉ Ngay sau khi người di chúc thể hiện ý chí cuối cùng
Thời hạn công chứng/chứng thực 05 ngày làm việc kể từ ngày thể hiện ý chí cuối cùng
Thời hạn hiệu lực Mặc nhiên hủy bỏ sau 03 tháng nếu người di chúc còn sống, minh mẫn, sáng suốt

Người lập di chúc ký văn bản trước sự chứng kiến của người làm chứng

1. Di chúc miệng là gì? Khi nào được lập di chúc miệng?

Di chúc miệng là hình thức di chúc mà người để lại di sản thể hiện ý chí định đoạt tài sản bằng lời nói trước người làm chứng, thay vì viết thành văn bản. Đây là hình thức ngoại lệ, chỉ được pháp luật cho phép trong điều kiện rất hẹp, không phải một lựa chọn thay thế thông thường cho di chúc văn bản.

1.1. Điều kiện tiên quyết để được lập di chúc miệng (Điều 629 BLDS 2015)

Theo Điều 629 Bộ luật Dân sự 2015, di chúc miệng chỉ được lập khi đồng thời có hai yếu tố:

  • Tính mạng một người bị cái chết đe dọa do bệnh tật hiểm nghèo, tai nạn hoặc các nguyên nhân khác; và
  • Không thể lập di chúc bằng văn bản trong hoàn cảnh đó (ví dụ không còn thời gian mời công chứng viên, không thể tự viết hoặc ký do tình trạng sức khỏe cấp bách).

Nếu người để lại di sản vẫn còn khả năng lập di chúc bằng văn bản (kể cả di chúc viết tay không cần công chứng), việc chỉ nói miệng trước người thân trong hoàn cảnh không cấp bách sẽ khó được công nhận là di chúc miệng hợp pháp, cho dù có người làm chứng.

2. Di chúc miệng có hiệu lực không? Điều kiện để hợp pháp theo Điều 630

Câu trả lời là , nhưng chỉ khi đáp ứng đủ các điều kiện về nội dung và hình thức mà khoản 5 Điều 630 Bộ luật Dân sự 2015 quy định. Thiếu một trong các điều kiện dưới đây, di chúc miệng sẽ bị coi là không hợp pháp về hình thức và không có giá trị chia di sản.

2.1. Phải có ít nhất 02 người làm chứng

Người di chúc miệng phải thể hiện ý chí cuối cùng của mình trước mặt ít nhất hai người làm chứng. Đây là điều kiện tối thiểu; số người làm chứng có thể nhiều hơn nhưng không được ít hơn hai, và những người làm chứng này phải đáp ứng điều kiện về nhân thân nêu tại mục 3 dưới đây.

2.2. Người làm chứng phải ghi chép và ký tên/điểm chỉ ngay sau đó

Ngay sau khi người di chúc miệng thể hiện ý chí cuối cùng, người làm chứng phải ghi chép lại nội dung và cùng ký tên hoặc điểm chỉ vào văn bản ghi chép đó. Việc ghi chép không cần đúng nguyên văn từng câu chữ, nhưng phải phản ánh đầy đủ, trung thực ý chí định đoạt tài sản mà người lập di chúc đã nêu.

2.3. Phải công chứng hoặc chứng thực trong 05 ngày làm việc

Trong thời hạn 05 ngày làm việc, kể từ ngày người di chúc miệng thể hiện ý chí cuối cùng, văn bản ghi chép phải được đưa đến công chứng viên hoặc Ủy ban nhân dân cấp xã có thẩm quyền chứng thực để xác nhận chữ ký hoặc điểm chỉ của những người làm chứng. Đây là mốc thời gian có tính bắt buộc, không được gia hạn; bỏ lỡ thời hạn này thì dù có người làm chứng, di chúc miệng cũng không còn được coi là hợp pháp về hình thức.

3. Ai được và không được làm người làm chứng cho di chúc miệng?

Điều 632 Bộ luật Dân sự 2015 quy định mọi người đều có thể làm chứng cho việc lập di chúc, trừ những người sau:

  • Người thừa kế theo di chúc hoặc theo pháp luật của người lập di chúc — tức những người có thể trực tiếp hưởng lợi từ nội dung di chúc;
  • Người có quyền, nghĩa vụ tài sản liên quan đến nội dung di chúc (ví dụ người đang nợ hoặc được di chúc miễn nợ cho người lập di chúc);
  • Người chưa thành niên, người mất năng lực hành vi dân sự, người có khó khăn trong nhận thức, làm chủ hành vi.

Trên thực tế, nhiều gia đình chỉ mời vợ/chồng hoặc con của người lập di chúc làm người làm chứng — đây là sai lầm phổ biến vì những người này thuộc diện thừa kế theo pháp luật, không đủ tư cách làm chứng theo Điều 632. Nên ưu tiên mời người hàng xóm, đồng nghiệp, nhân viên y tế hoặc cán bộ địa phương không có quyền lợi liên quan đến di sản.

4. Di chúc miệng có hiệu lực trong bao lâu? Quy tắc mặc nhiên hủy bỏ sau 03 tháng

Đây là điểm nhiều người hiểu nhầm nhất: di chúc miệng không có giá trị vĩnh viễn như di chúc bằng văn bản. Theo khoản 2 Điều 629 Bộ luật Dân sự 2015, sau 03 tháng kể từ thời điểm lập di chúc miệng mà người lập di chúc vẫn còn sống, minh mẫn và sáng suốt, di chúc miệng đó sẽ mặc nhiên bị hủy bỏ, không cần bất kỳ thủ tục tuyên hủy nào.

Quy tắc này xuất phát từ đúng bản chất của di chúc miệng: đây là giải pháp tình huống cấp bách khi tính mạng bị đe dọa. Khi người lập di chúc qua khỏi tình trạng nguy hiểm và có đủ thời gian, khả năng để lập một di chúc bằng văn bản chắc chắn hơn, pháp luật buộc họ phải làm lại di chúc theo hình thức văn bản nếu vẫn muốn giữ nguyên ý chí định đoạt tài sản đó. Nếu người lập di chúc qua đời trong vòng 3 tháng đó (hoặc rơi vào trạng thái không còn minh mẫn, sáng suốt trước khi hết 3 tháng), di chúc miệng đã được công chứng/chứng thực đúng thủ tục vẫn giữ nguyên hiệu lực.

5. So sánh di chúc miệng với di chúc bằng văn bản

Xét về mức độ chắc chắn pháp lý, di chúc bằng văn bản luôn được ưu tiên hơn di chúc miệng vì ít rủi ro bị tranh chấp hình thức hơn.

Tiêu chí Di chúc miệng Di chúc bằng văn bản
Trường hợp áp dụng Chỉ khi tính mạng bị đe dọa, không thể lập văn bản Áp dụng cho mọi trường hợp
Người làm chứng Bắt buộc tối thiểu 2 người Có thể có hoặc không có người làm chứng (tùy loại)
Công chứng/chứng thực Bắt buộc trong 5 ngày làm việc Không bắt buộc, trừ trường hợp đặc biệt (người khiếm khuyết thể chất, không biết chữ)
Thời hạn hiệu lực Mặc nhiên hủy sau 3 tháng nếu còn sống, minh mẫn Không bị giới hạn thời hạn hiệu lực theo thời gian
Rủi ro tranh chấp hình thức Cao (dễ thiếu người làm chứng hợp lệ, trễ hạn công chứng) Thấp hơn, đặc biệt nếu có công chứng

Vì vậy, di chúc miệng chỉ nên được xem là giải pháp tình huống khẩn cấp cuối cùng. Ngay khi người để lại di sản qua khỏi giai đoạn nguy hiểm, gia đình nên chủ động hướng dẫn lập lại di chúc bằng văn bản, tốt nhất có công chứng, để tránh việc di chúc miệng bị mặc nhiên hủy bỏ sau 3 tháng hoặc bị Tòa án bác bỏ vì thiếu điều kiện hình thức.

6. Sai lầm thường gặp và rủi ro tranh chấp khi lập di chúc miệng

  • Chỉ có người thân chứng kiến mà không đưa đi chứng thực trong 5 ngày làm việc — đây là lỗi phổ biến nhất, khiến di chúc bị coi là không hợp pháp về hình thức dù nội dung phản ánh đúng ý chí người đã khuất.
  • Mời người thừa kế làm người làm chứng (vợ/chồng, con) — không hợp lệ theo Điều 632, làm mất giá trị chứng minh của toàn bộ thủ tục.
  • Nhầm lẫn giữa “di chúc miệng” và “di chúc viết tay không công chứng” — khi người lập vẫn còn khả năng cầm bút, tự viết và ký, di chúc đó nên được lập bằng văn bản (di chúc viết tay) thay vì miệng, vì điều kiện áp dụng di chúc miệng đòi hỏi “không thể lập bằng văn bản”.
  • Cố lập hoặc công chứng di chúc miệng khi đã quá 3 tháng kể từ thời điểm thể hiện ý chí mà người lập vẫn còn sống, minh mẫn — di chúc miệng khi đó đã mặc nhiên bị hủy bỏ, không thể “hợp thức hóa” thêm.
  • Không lưu giữ đầy đủ văn bản ghi chép, biên bản chứng thực — khi xảy ra tranh chấp, gia đình không có tài liệu để chứng minh đã tuân thủ đúng quy trình tại Điều 630, dẫn đến rủi ro di sản bị chia theo pháp luật thay vì theo di chúc.

Trường hợp di chúc miệng không đáp ứng đủ điều kiện hợp pháp, di sản của người đã khuất sẽ được xử lý như trường hợp chia thừa kế khi không có di chúc, tức chia theo pháp luật cho những người thuộc hàng thừa kế thứ nhất, thứ hai, thứ ba theo quy định — có thể khác hoàn toàn với nguyện vọng mà người lập di chúc đã thể hiện bằng lời nói trước khi qua đời.

Giải đáp nhanh

Câu hỏi thường gặp: Di chúc miệng

1Di chúc miệng có hiệu lực không nếu chỉ có một người làm chứng?

Không. Điều 630 Bộ luật Dân sự 2015 yêu cầu di chúc miệng phải được thể hiện trước ít nhất 02 người làm chứng. Nếu chỉ có một người chứng kiến, di chúc miệng không đủ điều kiện hợp pháp về hình thức, dù nội dung có thể đúng với ý chí thực của người đã khuất.

2Con cái hoặc vợ/chồng của người lập di chúc có được làm người làm chứng không?

Không được. Theo Điều 632 Bộ luật Dân sự 2015, người thừa kế theo di chúc hoặc theo pháp luật của người lập di chúc (như vợ/chồng, con) không đủ tư cách làm người làm chứng vì họ có quyền lợi trực tiếp liên quan đến nội dung di chúc.

3Không kịp công chứng di chúc miệng trong 5 ngày thì xử lý thế nào?

Nếu quá 05 ngày làm việc kể từ khi người lập di chúc thể hiện ý chí cuối cùng mà chưa được công chứng viên hoặc cơ quan có thẩm quyền chứng thực xác nhận chữ ký của người làm chứng, di chúc miệng đó không còn hợp pháp về hình thức. Di sản khi đó được xử lý theo hướng chia thừa kế theo pháp luật, trừ khi có di chúc hợp lệ khác.

4Sau 3 tháng di chúc miệng bị hủy bỏ thì có lập lại được không?

Di chúc miệng cũ đã mặc nhiên bị hủy bỏ thì không thể khôi phục lại hiệu lực. Nếu người để lại di sản vẫn còn minh mẫn, sáng suốt sau 3 tháng đó, họ cần lập một di chúc mới, và nên lập bằng văn bản (có hoặc không công chứng) vì lúc này không còn đáp ứng điều kiện “không thể lập di chúc bằng văn bản” của Điều 629.

5Di chúc miệng đã công chứng đúng hạn có bị tranh chấp nữa không?

Đáp ứng đủ điều kiện hình thức không loại trừ hoàn toàn khả năng tranh chấp. Người thừa kế vẫn có thể khởi kiện nếu cho rằng người lập di chúc không minh mẫn, bị lừa dối, đe dọa hoặc cưỡng ép tại thời điểm thể hiện ý chí. Vì vậy nên lưu giữ đầy đủ hồ sơ y tế, biên bản chứng thực và lời khai người làm chứng để làm chứng cứ nếu phát sinh tranh chấp.

Kết luận

Di chúc miệng có hiệu lực khi và chỉ khi đáp ứng đồng thời các điều kiện chặt chẽ về hoàn cảnh lập, số người làm chứng, thời hạn ghi chép và thời hạn công chứng/chứng thực theo Điều 629, 630 Bộ luật Dân sự 2015 — đồng thời chỉ giữ nguyên giá trị trong tối đa 3 tháng nếu người lập di chúc còn sống, minh mẫn, sáng suốt. Vì thủ tục dễ sai sót và thời hạn rất ngắn, gia đình nên liên hệ luật sư ngay khi phát sinh tình huống cần lập di chúc miệng để được hướng dẫn đúng quy trình, tránh việc di chúc bị tuyên vô hiệu về hình thức khi phân chia di sản.

Bài viết được kiểm duyệt nội dung bởi Luật sư Nguyễn Minh Long, Công ty Luật TNHH Dragon.

Gia đình đang cần lập di chúc miệng hoặc tranh chấp về hiệu lực di chúc?

Luật sư Công ty Luật TNHH Dragon tư vấn miễn phí, hỗ trợ rà soát hồ sơ và hướng xử lý đúng thời hạn để bảo vệ quyền lợi của bạn.

Cần tư vấn về vấn đề pháp lý này?

Công ty Luật Dragon tiếp nhận và tư vấn nhanh chóng, bảo mật.