Trả lời nhanh: Tội vu khống quy định tại Điều 156 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017) là hành vi bịa đặt hoặc loan truyền điều biết rõ là sai sự thật, nhằm xúc phạm nghiêm trọng danh dự, nhân phẩm hoặc gây thiệt hại quyền lợi của người khác. Khung cơ bản bị phạt tiền 10-50 triệu đồng, cải tạo không giam giữ đến 2 năm hoặc phạt tù 3 tháng đến 1 năm. Khung tăng nặng cao nhất lên tới 7 năm tù. Đây là tội chỉ khởi tố khi bị hại có yêu cầu.
“Tội vu khống” là từ khóa nhiều người tìm kiếm khi bị bịa đặt thông tin sai sự thật trên mạng xã hội hoặc bị tố cáo oan. Không ít người nhầm lẫn tội này với tội làm nhục người khác, dẫn đến làm đơn sai căn cứ pháp lý. Bài viết dưới đây phân tích đầy đủ cấu thành tội phạm, khung hình phạt và hướng xử lý theo Điều 156 Bộ luật Hình sự 2015, cập nhật đến năm 2026.

| Nội dung | Quy định hiện hành |
|---|---|
| Căn cứ pháp lý chính | Điều 156 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017) |
| Cấu thành tội phạm | Bịa đặt/loan truyền điều biết rõ sai sự thật xúc phạm danh dự, nhân phẩm; hoặc bịa đặt tội và tố cáo người khác |
| Khung hình phạt cơ bản | Phạt tiền 10-50 triệu đồng, cải tạo không giam giữ đến 2 năm hoặc tù 3 tháng-1 năm |
| Khung tăng nặng cao nhất | Phạt tù 3-7 năm (động cơ đê hèn, làm nạn nhân tự sát, gây rối loạn tâm thần nặng) |
| Khởi tố theo yêu cầu bị hại | Có. Không có yêu cầu của bị hại thì không được khởi tố (Điều 155 BLTTHS 2015) |
| Tội danh dễ nhầm lẫn | Tội làm nhục người khác (Điều 155 BLHS) – khác nhau ở yếu tố bịa đặt sai sự thật |
1. Tội vu khống là gì theo Điều 156 Bộ luật Hình sự?
Tội vu khống là hành vi cố ý bịa đặt hoặc loan truyền thông tin mà người thực hiện biết rõ là sai sự thật. Mục đích của hành vi là xúc phạm nghiêm trọng danh dự, nhân phẩm người khác hoặc gây thiệt hại đến quyền, lợi ích hợp pháp của họ.
Điều 156 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017) mô tả hai nhóm hành vi cấu thành tội này:
- Bịa đặt hoặc loan truyền điều biết rõ là sai sự thật, nhằm xúc phạm nghiêm trọng nhân phẩm, danh dự hoặc gây thiệt hại đến quyền, lợi ích hợp pháp của người khác.
- Bịa đặt người khác phạm tội và tố cáo họ trước cơ quan có thẩm quyền.
Điều luật này thay thế Điều 122 Bộ luật Hình sự 1999. Về bản chất, nội dung cấu thành tội phạm gần như giữ nguyên, chỉ bổ sung thêm một số tình tiết định khung mới như sử dụng mạng máy tính, mạng viễn thông để phạm tội.
2. Cấu thành tội phạm của tội vu khống
Để xử lý một người về tội vu khống, cơ quan điều tra phải chứng minh đủ các yếu tố cấu thành sau.
Thông tin đưa ra phải sai sự thật
Đây là yếu tố cốt lõi. Người phạm tội biết rõ thông tin mình bịa đặt hoặc loan truyền là không đúng. Nếu thông tin đúng sự thật nhưng gây tổn hại danh dự người khác, hành vi có thể cấu thành tội khác, không phải tội vu khống.
Có lỗi cố ý trực tiếp
Người phạm tội nhận thức rõ hành vi của mình là bịa đặt, sai sự thật. Họ vẫn thực hiện với mong muốn xúc phạm danh dự hoặc gây thiệt hại cho người khác. Vô ý loan truyền tin sai do tin nhầm nguồn không đủ yếu tố cấu thành tội này.
Hậu quả xúc phạm nghiêm trọng hoặc gây thiệt hại
Hành vi phải xúc phạm nghiêm trọng đến danh dự, nhân phẩm hoặc gây thiệt hại thực tế đến quyền, lợi ích hợp pháp của người bị vu khống. Mức độ “nghiêm trọng” được đánh giá dựa trên hoàn cảnh cụ thể, phạm vi lan truyền và ảnh hưởng thực tế.
Hành vi tố cáo sai sự thật trước cơ quan có thẩm quyền
Nhóm hành vi thứ hai là bịa đặt người khác phạm tội, rồi tố cáo họ với công an, viện kiểm sát hoặc cơ quan có thẩm quyền khác. Đây là dạng vu khống nguy hiểm vì có thể khiến người vô tội bị điều tra, tạm giữ oan.
3. Các khung hình phạt tội vu khống năm 2026
Điều 156 Bộ luật Hình sự 2015 quy định ba khung hình phạt chính, cộng thêm hình phạt bổ sung.
Khung 1: Phạt tiền, cải tạo không giam giữ hoặc tù đến 1 năm
Người phạm tội vu khống ở mức cơ bản bị phạt tiền từ 10 triệu đến 50 triệu đồng, phạt cải tạo không giam giữ đến 2 năm hoặc phạt tù từ 3 tháng đến 1 năm.
Khung 2: Phạt tù từ 1 năm đến 3 năm
Khung này áp dụng khi hành vi vu khống thuộc một trong các trường hợp sau:
- Có tổ chức.
- Lợi dụng chức vụ, quyền hạn.
- Đối với 2 người trở lên.
- Đối với ông, bà, cha, mẹ, người dạy dỗ, nuôi dưỡng, chăm sóc, giáo dục, chữa bệnh cho mình.
- Đối với người đang thi hành công vụ.
- Sử dụng mạng máy tính, mạng viễn thông hoặc phương tiện điện tử để phạm tội.
- Gây rối loạn tâm thần và hành vi của nạn nhân với tỷ lệ tổn thương cơ thể từ 31% đến 60%.
- Vu khống người khác phạm tội rất nghiêm trọng hoặc đặc biệt nghiêm trọng.
Khung 3: Phạt tù từ 3 năm đến 7 năm
Đây là khung nặng nhất, áp dụng khi:
- Phạm tội vì động cơ đê hèn.
- Gây rối loạn tâm thần và hành vi của nạn nhân với tỷ lệ tổn thương cơ thể 61% trở lên.
- Làm nạn nhân tự sát.
Hình phạt bổ sung
Ngoài hình phạt chính, người phạm tội còn có thể bị phạt tiền từ 10 triệu đến 50 triệu đồng, cấm đảm nhiệm chức vụ, cấm hành nghề hoặc làm công việc nhất định từ 1 năm đến 5 năm.
4. Tội vu khống có bị khởi tố nếu bị hại không yêu cầu không?
Không. Đây là điểm quan trọng nhiều người bỏ qua. Theo khoản 1 Điều 155 Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015, tội vu khống quy định tại Điều 156 Bộ luật Hình sự chỉ được khởi tố khi có yêu cầu của bị hại hoặc người đại diện của bị hại.
Quy định này áp dụng với cả khung cơ bản và các khung tăng nặng của Điều 156, không phân biệt mức độ nghiêm trọng. Một số hệ quả thực tế:
- Nếu bị hại không làm đơn yêu cầu khởi tố, cơ quan điều tra không có căn cứ mở vụ án dù đã xác minh có hành vi vu khống.
- Nếu bị hại rút yêu cầu trước ngày mở phiên tòa sơ thẩm, vụ án phải bị đình chỉ.
- Bị hại dưới 18 tuổi, có nhược điểm về tâm thần hoặc thể chất, hoặc đã chết thì người đại diện hợp pháp có quyền yêu cầu khởi tố thay.
Vì vậy, người bị vu khống cần chủ động làm đơn yêu cầu khởi tố gửi cơ quan công an nơi xảy ra hành vi hoặc nơi người vi phạm cư trú, kèm chứng cứ chứng minh thông tin bị bịa đặt là sai sự thật.
5. Phân biệt tội vu khống với tội làm nhục người khác
Tội vu khống (Điều 156) và tội làm nhục người khác (Điều 155 Bộ luật Hình sự) đều xâm phạm danh dự, nhân phẩm. Tuy nhiên hai tội này khác nhau ở bản chất hành vi.
| Tiêu chí | Tội vu khống (Điều 156) | Tội làm nhục người khác (Điều 155) |
|---|---|---|
| Bản chất hành vi | Bịa đặt, loan truyền điều SAI SỰ THẬT | Xúc phạm bằng lời nói, hành động dù thông tin có thể ĐÚNG SỰ THẬT |
| Yếu tố “sai sự thật” | Bắt buộc phải có | Không bắt buộc |
| Khung hình phạt cao nhất | Tù đến 7 năm | Tù đến 5 năm |
| Khởi tố theo yêu cầu bị hại | Có | Có |
Ví dụ dễ hình dung: một người đăng bài bịa đặt “A lừa đảo khách hàng” khi việc này không xảy ra, đó là vu khống. Nếu người này chỉ chửi bới, xúc phạm A bằng lời lẽ thô tục dù A có thật sự sai phạm, hành vi đó có thể là làm nhục người khác, không phải vu khống.
6. Vu khống trên mạng xã hội xử lý thế nào?
Vu khống qua mạng xã hội, Zalo, Facebook, YouTube ngày càng phổ biến. Theo điểm e khoản 2 Điều 156 Bộ luật Hình sự, hành vi “sử dụng mạng máy tính, mạng viễn thông, phương tiện điện tử để phạm tội” là một tình tiết định khung tăng nặng riêng biệt.
Điều này có nghĩa: chỉ cần vu khống được thực hiện qua mạng xã hội, người phạm tội đã bị áp khung hình phạt từ 1 năm đến 3 năm tù, không còn ở khung cơ bản (phạt tiền hoặc tù đến 1 năm), dù chưa có tình tiết tăng nặng khác.
Ngoài trách nhiệm hình sự, người vu khống trên mạng còn có thể bị xử phạt hành chính về hành vi cung cấp thông tin sai sự thật trên không gian mạng, nếu cơ quan chức năng chưa xử lý hình sự hoặc xử lý song song về các vi phạm hành chính khác liên quan.
7. Trách nhiệm bồi thường dân sự khi vu khống người khác
Song song với trách nhiệm hình sự, người vu khống còn phải bồi thường thiệt hại dân sự theo Điều 592 Bộ luật Dân sự 2015. Thiệt hại do danh dự, nhân phẩm, uy tín bị xâm phạm gồm:
- Chi phí hợp lý để hạn chế, khắc phục thiệt hại (đăng tin cải chính, xin lỗi, giám định…).
- Thu nhập thực tế bị mất hoặc bị giảm sút do bị vu khống.
- Một khoản tiền bù đắp tổn thất về tinh thần cho người bị xâm phạm.
Mức bồi thường tổn thất tinh thần do hai bên tự thỏa thuận. Nếu không thỏa thuận được, mức tối đa cho một người không vượt quá 10 lần mức lương cơ sở. Mức lương cơ sở áp dụng từ 01/7/2026 là 2.530.000 đồng/tháng, nên mức bồi thường tinh thần tối đa khoảng 25,3 triệu đồng.
Người bị vu khống có thể yêu cầu bồi thường dân sự trong cùng vụ án hình sự, hoặc khởi kiện dân sự riêng nếu vụ việc chưa đến mức xử lý hình sự.
8. Bị vu khống phải làm gì?
Khi phát hiện mình bị bịa đặt thông tin sai sự thật, người bị hại nên thực hiện các bước sau để bảo vệ quyền lợi.
- Lưu giữ chứng cứ ngay: chụp màn hình, quay video, sao lưu link bài viết, tin nhắn có nội dung vu khống trước khi bị xóa.
- Xác định rõ người thực hiện hành vi, thời gian, phạm vi lan truyền thông tin.
- Làm đơn yêu cầu khởi tố gửi cơ quan công an, vì đây là tội chỉ khởi tố theo yêu cầu bị hại.
- Yêu cầu bồi thường thiệt hại dân sự kèm theo, gồm chi phí khắc phục và tổn thất tinh thần.
- Tham khảo ý kiến luật sư để đánh giá đủ căn cứ cấu thành tội vu khống hay chỉ là tranh chấp dân sự, tránh làm đơn sai tội danh khiến vụ việc bị trả lại.
Nếu người bị vu khống đồng thời vướng vào một vụ án hình sự khác liên quan, ví dụ bị hành hung do mâu thuẫn từ tin đồn sai sự thật, có thể tìm hiểu thêm quy định tại bài Tội cố ý gây thương tích: Cấu thành và khung hình phạt 2026. Trường hợp cần luật sư tham gia ngay từ giai đoạn tố cáo hoặc bị điều tra, có thể xem thêm Thủ tục mời luật sư bào chữa trong vụ án hình sự 2026.
Kết luận
Tội vu khống theo Điều 156 Bộ luật Hình sự 2015 xử lý nghiêm hành vi bịa đặt, loan truyền thông tin sai sự thật gây tổn hại danh dự người khác. Khung hình phạt cao nhất lên đến 7 năm tù, kèm trách nhiệm bồi thường dân sự. Vì đây là tội chỉ khởi tố theo yêu cầu bị hại, người bị vu khống cần chủ động thu thập chứng cứ và làm đơn kịp thời để không mất quyền yêu cầu xử lý.
Bài viết được kiểm duyệt nội dung bởi Luật sư Nguyễn Minh Long, Công ty Luật TNHH Dragon.
Giải đáp nhanh
Câu hỏi thường gặp: Tội vu khống
1Tội vu khống bị phạt bao nhiêu năm tù?▼
Khung cơ bản chỉ bị phạt tiền 10-50 triệu đồng, cải tạo không giam giữ đến 2 năm hoặc tù 3 tháng-1 năm. Có tình tiết tăng nặng, mức tù có thể lên đến 3 năm hoặc 7 năm theo khoản 2, khoản 3 Điều 156 Bộ luật Hình sự.
2Không làm đơn yêu cầu khởi tố thì có xử lý được người vu khống không?▼
Không. Tội vu khống chỉ được khởi tố khi bị hại hoặc người đại diện của bị hại có yêu cầu, theo Điều 155 Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015. Không có đơn yêu cầu, cơ quan điều tra không có căn cứ mở vụ án.
3Vu khống trên Facebook, Zalo bị xử phạt nặng hơn không?▼
Có. Sử dụng mạng máy tính, mạng viễn thông, phương tiện điện tử để vu khống là tình tiết định khung riêng tại điểm e khoản 2 Điều 156, áp khung hình phạt tù từ 1 năm đến 3 năm ngay từ đầu.
4Tội vu khống khác tội làm nhục người khác ở điểm nào?▼
Vu khống là bịa đặt, loan truyền thông tin sai sự thật. Làm nhục người khác là xúc phạm bằng lời nói, hành động dù thông tin đưa ra có thể đúng sự thật. Đây là điểm phân biệt quan trọng nhất giữa hai tội danh.
5Bị vu khống có được bồi thường tiền không?▼
Có. Ngoài trách nhiệm hình sự, người vu khống phải bồi thường chi phí khắc phục thiệt hại, thu nhập thực tế bị mất và một khoản tiền bù đắp tổn thất tinh thần theo Điều 592 Bộ luật Dân sự 2015.
Luật sư Công ty Luật TNHH Dragon tư vấn miễn phí, hỗ trợ đánh giá hồ sơ và hướng xử lý khi bị vu khống hoặc bị tố cáo oan.